triphosphopyridines serve as essential coenzymes in cellular oxidation-reduction reactions.
Triphosphopyridin đóng vai trò như các coenzym thiết yếu trong các phản ứng oxy hóa khử của tế bào.
the metabolism of triphosphopyridines plays a critical role in energy production.
Quá trình chuyển hóa của triphosphopyridin đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng.
scientists have synthesized novel triphosphopyridines for advanced biochemical research.
Các nhà khoa học đã tổng hợp các triphosphopyridin mới cho nghiên cứu sinh hóa nâng cao.
triphosphopyridines participate in numerous anabolic pathways within the cell.
Triphosphopyridin tham gia vào nhiều con đường tổng hợp trong tế bào.
deficiency in triphosphopyridines can lead to serious metabolic disorders.
Thiếu hụt triphosphopyridin có thể dẫn đến các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng.
the unique structure of triphosphopyridines enables efficient electron transfer.
Cấu trúc độc đáo của triphosphopyridin cho phép chuyển electron hiệu quả.
laboratory analysis detected high levels of triphosphopyridines in the biological sample.
Phân tích trong phòng thí nghiệm đã phát hiện mức độ cao của triphosphopyridin trong mẫu sinh học.
triphosphopyridines function as crucial electron carriers in photosynthetic organisms.
Triphosphopyridin hoạt động như các chất mang điện tử quan trọng trong các sinh vật quang hợp.
enzymatic regulation of triphosphopyridines maintains cellular redox balance.
Điều hòa enzym của triphosphopyridin duy trì cân bằng oxy hóa khử trong tế bào.
the biosynthesis of triphosphopyridines requires specific vitamin precursors.
Sự tổng hợp sinh học của triphosphopyridin cần các tiền chất vitamin cụ thể.
recent research on triphosphopyridines has advanced our understanding of cellular metabolism.
Nghiên cứu gần đây về triphosphopyridin đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về chuyển hóa tế bào.
triphosphopyridines are essential for maintaining proper immune function in mammals.
Triphosphopyridin là cần thiết để duy trì chức năng miễn dịch đúng cách ở động vật có vú.
biochemical pathways involving triphosphopyridines regulate cellular energy homeostasis.
Các con đường sinh hóa liên quan đến triphosphopyridin điều hòa sự cân bằng năng lượng tế bào.
triphosphopyridines serve as essential coenzymes in cellular oxidation-reduction reactions.
Triphosphopyridin đóng vai trò như các coenzym thiết yếu trong các phản ứng oxy hóa khử của tế bào.
the metabolism of triphosphopyridines plays a critical role in energy production.
Quá trình chuyển hóa của triphosphopyridin đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng.
scientists have synthesized novel triphosphopyridines for advanced biochemical research.
Các nhà khoa học đã tổng hợp các triphosphopyridin mới cho nghiên cứu sinh hóa nâng cao.
triphosphopyridines participate in numerous anabolic pathways within the cell.
Triphosphopyridin tham gia vào nhiều con đường tổng hợp trong tế bào.
deficiency in triphosphopyridines can lead to serious metabolic disorders.
Thiếu hụt triphosphopyridin có thể dẫn đến các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng.
the unique structure of triphosphopyridines enables efficient electron transfer.
Cấu trúc độc đáo của triphosphopyridin cho phép chuyển electron hiệu quả.
laboratory analysis detected high levels of triphosphopyridines in the biological sample.
Phân tích trong phòng thí nghiệm đã phát hiện mức độ cao của triphosphopyridin trong mẫu sinh học.
triphosphopyridines function as crucial electron carriers in photosynthetic organisms.
Triphosphopyridin hoạt động như các chất mang điện tử quan trọng trong các sinh vật quang hợp.
enzymatic regulation of triphosphopyridines maintains cellular redox balance.
Điều hòa enzym của triphosphopyridin duy trì cân bằng oxy hóa khử trong tế bào.
the biosynthesis of triphosphopyridines requires specific vitamin precursors.
Sự tổng hợp sinh học của triphosphopyridin cần các tiền chất vitamin cụ thể.
recent research on triphosphopyridines has advanced our understanding of cellular metabolism.
Nghiên cứu gần đây về triphosphopyridin đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về chuyển hóa tế bào.
triphosphopyridines are essential for maintaining proper immune function in mammals.
Triphosphopyridin là cần thiết để duy trì chức năng miễn dịch đúng cách ở động vật có vú.
biochemical pathways involving triphosphopyridines regulate cellular energy homeostasis.
Các con đường sinh hóa liên quan đến triphosphopyridin điều hòa sự cân bằng năng lượng tế bào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay