NAD metabolism
chuyển hóa NAD
NAD+
NAD+
NADH
nadh
NADP
NADP
NADPH
NADPH
NAD metabolism
chuyển hóa NAD
NAD+
NAD+
NADH
nadh
NADP
NADP
NADPH
NADPH
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay