triumvirates

[Mỹ]/traɪˈʌmvɪreɪts/
[Anh]/traɪˈʌmvɪˌreɪts/

Dịch

n. một chế độ chính trị được cai trị hoặc chi phối bởi ba cá nhân quyền lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

political triumvirates

các bộ ba chính trị

historical triumvirates

các bộ ba lịch sử

triumvirates of power

các bộ ba quyền lực

triumvirates in history

các bộ ba trong lịch sử

triumvirates of leaders

các bộ ba của các nhà lãnh đạo

triumvirates of influence

các bộ ba có ảnh hưởng

military triumvirates

các bộ ba quân sự

triumvirates in politics

các bộ ba trong chính trị

triumvirates of change

các bộ ba của sự thay đổi

triumvirates of success

các bộ ba của thành công

Câu ví dụ

in ancient rome, triumvirates were formed to consolidate power.

ở la mã cổ đại, các bộ ba đã được thành lập để củng cố quyền lực.

the modern business world often sees triumvirates leading major corporations.

thế giới kinh doanh hiện đại thường thấy các bộ ba dẫn dắt các tập đoàn lớn.

triumvirates can create balanced leadership among diverse perspectives.

các bộ ba có thể tạo ra sự lãnh đạo cân bằng giữa các quan điểm đa dạng.

historically, triumvirates have been both effective and controversial.

về mặt lịch sử, các bộ ba vừa hiệu quả vừa gây tranh cãi.

the concept of triumvirates is often studied in political science.

khái niệm về các bộ ba thường được nghiên cứu trong khoa học chính trị.

triumvirates can lead to power struggles if not managed properly.

các bộ ba có thể dẫn đến tranh giành quyền lực nếu không được quản lý đúng cách.

many successful organizations have utilized triumvirates to foster innovation.

nhiều tổ chức thành công đã sử dụng các bộ ba để thúc đẩy sự đổi mới.

triumvirates in history often faced challenges from rival factions.

các bộ ba trong lịch sử thường phải đối mặt với những thách thức từ các phe phái đối thủ.

the dynamics within triumvirates can vary significantly based on personalities.

động lực trong các bộ ba có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào tính cách.

triumvirates are sometimes formed in response to crises.

đôi khi, các bộ ba được thành lập để ứng phó với các cuộc khủng hoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay