trouts

[Mỹ]/traʊts/
[Anh]/traʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của cá hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

catch trouts

bắt cá hồi

fry trouts

chiên cá hồi

trouts fishing

đánh bắt cá hồi

trouts habitat

môi trường sống của cá hồi

trouts species

loài cá hồi

trouts pond

ao cá hồi

trouts stream

suối cá hồi

trouts population

dân số cá hồi

trouts conservation

bảo tồn cá hồi

trouts recipe

công thức nấu cá hồi

Câu ví dụ

trouts are often found in cold, clear streams.

cá hồi thường được tìm thấy ở những con suối lạnh và trong trẻo.

many anglers prefer to fish for trouts during the spring.

nhiều người câu cá thích câu cá hồi vào mùa xuân.

trouts can be grilled or baked for a delicious meal.

có thể nướng hoặc nướng cá hồi để có một bữa ăn ngon.

some species of trouts are known for their vibrant colors.

một số loài cá hồi nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

in many regions, trouts are a popular target for sport fishing.

ở nhiều khu vực, cá hồi là đối tượng phổ biến của câu cá thể thao.

trouts thrive in well-oxygenated water environments.

cá hồi phát triển mạnh trong môi trường nước giàu oxy.

people often stock ponds with trouts for recreational fishing.

mọi người thường thả cá hồi vào ao để câu cá giải trí.

trouts are an important part of the aquatic ecosystem.

cá hồi là một phần quan trọng của hệ sinh thái dưới nước.

cooking trouts with herbs enhances their flavor.

nấu cá hồi với các loại thảo mộc sẽ làm tăng thêm hương vị của chúng.

trouts can be found in both freshwater and saltwater environments.

cá hồi có thể được tìm thấy cả ở môi trường nước ngọt và nước mặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay