| số nhiều | trowers |
expert trower
người thi công chuyên gia
skilled trower
người thi công có tay nghề
professional trower
người thi công chuyên nghiệp
master trower
người thi công bậc thầy
elite trower
người thi công cao cấp
trained trower
người thi công được đào tạo
certified trower
người thi công được chứng nhận
senior trower
người thi công cấp cao
lead trower
người thi công chủ chốt
chief trower
người thi công trưởng nhóm
expert trower
người thi công chuyên gia
skilled trower
người thi công có tay nghề
professional trower
người thi công chuyên nghiệp
master trower
người thi công bậc thầy
elite trower
người thi công cao cấp
trained trower
người thi công được đào tạo
certified trower
người thi công được chứng nhận
senior trower
người thi công cấp cao
lead trower
người thi công chủ chốt
chief trower
người thi công trưởng nhóm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay