trowers

[Mỹ]/ˈθrəʊəz/
[Anh]/ˈθroʊərz/

Dịch

v. thể thức thứ ba số người thứ ba hiện tại của "trower"
n. họ tên; họ của người Anh và người Ai-len, biến thể của Thrower hoặc Trevor

Cụm từ & Cách kết hợp

garden trowers

cái cuốc vườn

using trowers

sử dụng cuốc

trowers in hand

cuốc trong tay

sharp trowers

cuốc sắc

old trowers

cuốc cũ

buy trowers

mua cuốc

trowers and shovels

cuốc và xẻng

digging with trowers

đào bằng cuốc

trowers needed

cần cuốc

plastic trowers

cuốc nhựa

Câu ví dụ

a skilled mason spreads mortar evenly with a trowel, creating strong bonds between bricks.

Một thợ xây lành nghề trải vữa đều bằng cái xẻng, tạo ra các mối nối chắc chắn giữa các viên gạch.

the gardener used a trowel to dig a small hole for planting the delicate seedlings.

Nhà vườn đã dùng xẻng để đào một cái hố nhỏ để trồng những cây con mong manh.

she reached for her favorite trowel to fill the cracks in the garden pathway.

Cô ấy lấy cái xẻng yêu thích của mình để lấp đầy các khe nứt trên lối đi trong vườn.

the concrete finisher smoothed the wet surface with a steel trowel for a polished finish.

Người hoàn thiện bê tông đã làm phẳng bề mặt ướt bằng xẻng sắt để có bề mặt bóng mịn.

pointing trowels are essential tools for repairing old mortar joints in historic buildings.

Các loại xẻng chỉ định là công cụ cần thiết để sửa chữa các mối nối vữa cũ trong các công trình cổ.

he mixed a small batch of cement using a trowel before applying it to the foundation.

Anh ấy trộn một lô nhỏ xi măng bằng xẻng trước khi bơm lên nền móng.

the tile setter applied adhesive with a notched trowel to ensure proper tile adhesion.

Người gắn gạch đã sử dụng xẻng có răng để bôi keo nhằm đảm bảo gạch bám chắc.

diy enthusiasts often keep a trowel handy for home repair and gardening projects.

Các tín đồ DIY thường giữ một cái xẻng trong tay để sửa chữa nhà cửa và các dự án vườn tược.

the garden trowel proved indispensable for working in tight spaces between plants.

Xẻng vườn đã chứng minh là không thể thiếu khi làm việc trong không gian chật hẹp giữa các cây.

when choosing a trowel, consider the handle comfort and blade durability for extended use.

Khi chọn xẻng, hãy cân nhắc sự thoải mái của tay cầm và độ bền của lưỡi để sử dụng lâu dài.

professional masons prefer trowels with diamond-pointed blades for precise brickwork.

Các thợ xây chuyên nghiệp ưa chuộng xẻng có lưỡi mũi kim cương để thực hiện công việc gạch chính xác.

a margin trowel works perfectly for scraping old mortar from narrow wall joints.

Xẻng viền hoạt động hoàn hảo để cạo vữa cũ từ các khe tường hẹp.

the notched margin trowel spreads adhesive efficiently in tight corners and edges.

Xẻng viền có răng trải keo hiệu quả trong các góc và mép hẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay