truman

[Mỹ]/'tru:mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Harry S. Truman, tổng thống thứ 33 của Hoa Kỳ (1945-1953)
Word Forms
số nhiềutrumen

Cụm từ & Cách kết hợp

Harry S. Truman

Harry S. Truman

Truman Show

Truman Show

Truman Doctrine

đạo Truman

Truman Capote

Truman Capote

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay