truth-seeking

[Mỹ]/[θruːθ ˈsiːkɪŋ]/
[Anh]/[θrʊθ ˈsiːkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động hoặc việc làm tìm kiếm và khám phá sự thật; Người tích cực tìm kiếm sự thật.
adj. Cống hiến hoặc được đặc trưng bởi việc theo đuổi sự thật.

Cụm từ & Cách kết hợp

truth-seeking journey

hành trình tìm kiếm chân lý

truth-seeking spirit

tinh thần tìm kiếm chân lý

truth-seeking process

quá trình tìm kiếm chân lý

truth-seeking efforts

nỗ lực tìm kiếm chân lý

truth-seeking individual

cá nhân tìm kiếm chân lý

truth-seeking mission

nhiệm vụ tìm kiếm chân lý

truth-seeking dialogue

đối thoại tìm kiếm chân lý

truth-seeking investigation

khảo sát tìm kiếm chân lý

truth-seeking stance

điều kiện tìm kiếm chân lý

truth-seeking path

con đường tìm kiếm chân lý

Câu ví dụ

the truth-seeking journalist risked his life to expose the corruption.

Người nhà báo tìm kiếm sự thật đã mạo hiểm tính mạng mình để phơi bày tham nhũng.

his truth-seeking journey led him to remote villages and ancient texts.

Hành trình tìm kiếm sự thật của ông đã đưa ông đến các ngôi làng hẻo lánh và những văn bản cổ xưa.

we must encourage a culture of truth-seeking in education and research.

Chúng ta phải khuyến khích văn hóa tìm kiếm sự thật trong giáo dục và nghiên cứu.

the truth-seeking process can be challenging and emotionally draining.

Quá trình tìm kiếm sự thật có thể rất thách thức và gây kiệt sức về mặt cảm xúc.

a relentless truth-seeking attitude is essential for scientific discovery.

Một thái độ tìm kiếm sự thật không ngừng nghỉ là điều cần thiết cho khám phá khoa học.

the documentary presented a compelling case for truth-seeking in politics.

Bộ phim tài liệu đã trình bày một lập luận thuyết phục về việc tìm kiếm sự thật trong chính trị.

he dedicated his career to truth-seeking and exposing injustice.

Ông đã dành sự nghiệp của mình cho việc tìm kiếm sự thật và phơi bày bất công.

the organization promotes truth-seeking and freedom of expression.

Tổ chức này thúc đẩy việc tìm kiếm sự thật và tự do ngôn luận.

it's important to maintain a spirit of truth-seeking even when faced with difficult facts.

Quan trọng là duy trì tinh thần tìm kiếm sự thật ngay cả khi đối mặt với những sự thật khó khăn.

the court case highlighted the importance of truth-seeking in legal proceedings.

Trường hợp tòa án đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự thật trong các thủ tục pháp lý.

their truth-seeking efforts uncovered a complex web of deceit and manipulation.

Nỗ lực tìm kiếm sự thật của họ đã phơi bày một mạng lưới lừa đảo và thao túng phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay