tsuriss

[Mỹ]/tsɔ:ris/
[Anh]/tsu:ris/

Dịch

n. rắc rối; nỗi đau khổ; nỗi buồn; nỗi đau

Cụm từ & Cách kết hợp

tsuriss effect

hiệu ứng tsuriss

tsuriss model

mô hình tsuriss

tsuriss phenomenon

hiện tượng tsuriss

tsuriss theory

thuyết tsuriss

tsuriss analysis

phân tích tsuriss

tsuriss concept

khái niệm tsuriss

tsuriss study

nghiên cứu tsuriss

tsuriss application

ứng dụng tsuriss

tsuriss variable

biến số tsuriss

tsuriss approach

cách tiếp cận tsuriss

Câu ví dụ

he decided to pursue his passion for tsuriss.

anh quyết định theo đuổi đam mê với tsuriss.

learning tsuriss can be quite challenging.

học tsuriss có thể khá thử thách.

she has a natural talent for tsuriss.

cô ấy có năng khiếu tự nhiên với tsuriss.

many people enjoy participating in tsuriss competitions.

rất nhiều người thích tham gia các cuộc thi tsuriss.

he often practices tsuriss to improve his skills.

anh thường xuyên luyện tập tsuriss để cải thiện kỹ năng của mình.

there are various techniques to master tsuriss.

có nhiều kỹ thuật khác nhau để làm chủ tsuriss.

she attended a workshop to enhance her tsuriss abilities.

cô ấy đã tham dự một hội thảo để nâng cao khả năng tsuriss của mình.

understanding the history of tsuriss is important.

hiểu về lịch sử của tsuriss là quan trọng.

he wrote a book about the art of tsuriss.

anh đã viết một cuốn sách về nghệ thuật tsuriss.

she dreams of becoming a professional in tsuriss.

cô ấy mơ ước trở thành một người chuyên nghiệp trong tsuriss.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay