tuckering

[Mỹ]/ˈtʌkərɪŋ/
[Anh]/ˈtʌkərɪŋ/

Dịch

v. làm mệt mỏi hoặc làm yếu đi

Cụm từ & Cách kết hợp

tuckering in

tuckering in

tuckering out

tuckering out

tuckering away

tuckering away

tuckering down

tuckering down

tuckering up

tuckering up

tuckering under

tuckering under

tuckering back

tuckering back

tuckering side

tuckering side

tuckering fold

tuckering fold

tuckering seam

tuckering seam

Câu ví dụ

after a long day, i felt tuckered out and ready for bed.

Sau một ngày dài, tôi cảm thấy mệt mỏi và muốn đi ngủ.

the kids were tuckering themselves out at the playground.

Các bé đang vắt hết sức chơi ở sân chơi.

he was so tuckered from the hike that he fell asleep immediately.

Anh ấy mệt đến mức sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy đã ngủ ngay lập tức.

don't overwork yourself; you don't want to end up tuckering out.

Đừng làm việc quá sức; bạn không muốn trở nên mệt mỏi.

she spent the whole day gardening and was completely tuckered by evening.

Cô ấy dành cả ngày để làm vườn và hoàn toàn mệt mỏi vào buổi tối.

the puppy played all afternoon and was completely tuckered by dinner time.

Chú chó con chơi cả buổi chiều và hoàn toàn mệt vào giờ ăn tối.

after the marathon, the runners were tuckered and needed rest.

Sau cuộc thi marathon, các vận động viên mệt mỏi và cần nghỉ ngơi.

he felt tuckered from the stress of work and needed a vacation.

Anh ấy cảm thấy mệt mỏi vì căng thẳng công việc và cần một kỳ nghỉ.

the long meeting left everyone feeling tuckered and unfocused.

Cuộc họp dài khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi và mất tập trung.

after the concert, i was tuckered out and ready to go home.

Sau buổi hòa nhạc, tôi mệt lả và muốn về nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay