turnaround

[US]/'tɜːnəraʊnd/
[UK]/'tɝnəraʊnd/
Frequency: Very High

Translation

n. thời gian cần thiết cho một phương tiện hoàn thành một vòng U hoặc cho một máy bay sẵn sàng cất cánh trở lại.
Word Forms
số nhiềuturnarounds

Phrases & Collocations

turnaround time

thời gian xoay vòng

financial turnaround

khả năng xoay vòng tài chính

quick turnaround

thời gian xoay vòng nhanh

business turnaround

khả năng xoay vòng kinh doanh

complete turnaround

thay đổi hoàn toàn

Example Sentences

it was a remarkable turnaround in his fortunes.

đây là một sự chuyển đổi đáng kinh ngạc trong số phận của anh ta.

Rinse off.Use 2-3 times a week as needed.Maintain results with daily use of Turnaround concentrate visible skin renewer.

Rửa sạch. Sử dụng 2-3 lần một tuần khi cần thiết. Duy trì kết quả với việc sử dụng hàng ngày sản phẩm Turnaround Concentrate Visible Skin Renewer.

The company experienced a significant financial turnaround.

Công ty đã có một sự chuyển đổi tài chính đáng kể.

She made a remarkable personal turnaround after seeking help.

Cô ấy đã có một sự chuyển đổi cá nhân đáng kể sau khi tìm kiếm sự giúp đỡ.

The team's performance showed a remarkable turnaround this season.

Phong độ của đội đã có một sự chuyển đổi đáng kể trong mùa này.

The new manager led a successful turnaround of the department.

Người quản lý mới đã dẫn dắt một sự chuyển đổi thành công của bộ phận.

The quick turnaround time impressed the clients.

Thời gian phản hồi nhanh chóng đã gây ấn tượng với khách hàng.

The company's turnaround strategy focused on cost-cutting and efficiency improvements.

Chiến lược chuyển đổi của công ty tập trung vào cắt giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.

The team's morale experienced a positive turnaround after the win.

Tinh thần của đội đã có một sự chuyển đổi tích cực sau chiến thắng.

The school's academic performance saw a significant turnaround with the new curriculum.

Thành tích học tập của trường đã có một sự chuyển đổi đáng kể với chương trình giảng dạy mới.

A quick decision-making process is crucial for a successful business turnaround.

Quy trình ra quyết định nhanh chóng là điều quan trọng cho sự chuyển đổi thành công của doanh nghiệp.

The athlete's career had a remarkable turnaround after changing coaches.

Sự nghiệp của vận động viên đã có một sự chuyển đổi đáng kể sau khi thay huấn luyện viên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now