tuts

[Mỹ]/tʌts/
[Anh]/tʌts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phát ra âm thanh không tán thành

Cụm từ & Cách kết hợp

tuts and tips

mẹo và thủ thuật

tuts for beginners

thủ thuật cho người mới bắt đầu

tuts made easy

thủ thuật dễ thực hiện

quick tuts

thủ thuật nhanh chóng

video tuts

thủ thuật video

free tuts

thủ thuật miễn phí

tuts and tricks

mẹo và thủ thuật

advanced tuts

thủ thuật nâng cao

tuts online

thủ thuật trực tuyến

tuts for experts

thủ thuật cho chuyên gia

Câu ví dụ

she often tuts when she sees a mess.

Cô ấy thường tỏ ra khó chịu khi thấy một mớ lộn xộn.

he tuts disapprovingly at the loud music.

Anh ấy tỏ ra khó chịu với âm nhạc ồn ào.

when the teacher tuts, the students know they are in trouble.

Khi giáo viên tỏ ra khó chịu, học sinh biết rằng chúng đang gặp rắc rối.

she tuts every time she sees someone littering.

Cô ấy tỏ ra khó chịu mỗi khi thấy ai đó xả rác.

he tuts in disappointment after missing the bus.

Anh ấy tỏ ra thất vọng sau khi bị lỡ xe buýt.

my mother tuts at my messy room.

Mẹ tôi tỏ ra khó chịu với phòng của tôi lộn xộn.

she tuts when she sees someone being rude.

Cô ấy tỏ ra khó chịu khi thấy ai đó cư xử thô lỗ.

he tuts while shaking his head in disbelief.

Anh ấy tỏ ra khó chịu trong khi lắc đầu không tin.

whenever i forget my keys, my friend tuts in annoyance.

Bất cứ khi nào tôi quên chìa khóa, bạn tôi tỏ ra khó chịu.

she tuts at the poor service in the restaurant.

Cô ấy tỏ ra khó chịu về dịch vụ kém tại nhà hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay