| số nhiều | twice-pinnates |
twice-pinnate leaves
Lá hai lần phân nhánh
showing twice-pinnate
Hiển thị hai lần phân nhánh
twice-pinnate structure
Cấu trúc hai lần phân nhánh
with twice-pinnate
Với hai lần phân nhánh
highly twice-pinnate
Rất hai lần phân nhánh
twice-pinnate form
Hình dạng hai lần phân nhánh
distinctly twice-pinnate
Rõ rệt hai lần phân nhánh
once twice-pinnate
Một lần hai lần phân nhánh
twice-pinnate pattern
Mẫu hai lần phân nhánh
are twice-pinnate
Là hai lần phân nhánh
the fern's twice-pinnate fronds created a lush, green canopy.
Lá của cây dương xanh tạo thành tán lá xanh mướt, rậm rạp.
we identified the plant as having twice-pinnate leaves with serrated edges.
Chúng tôi xác định cây có lá dạng phân nhánh hai lần với mép răng cưa.
the botanist carefully examined the twice-pinnate structure of the legume.
Nhà thực vật học đã cẩn thận kiểm tra cấu trúc phân nhánh hai lần của họ đậu.
its twice-pinnate foliage provided excellent shade during the hot afternoon.
Tán lá phân nhánh hai lần của nó cung cấp bóng râm tuyệt vời vào buổi chiều nóng.
the twice-pinnate pattern was a key characteristic for species identification.
Mô hình phân nhánh hai lần là đặc điểm quan trọng để xác định loài.
the forest floor was covered in fallen leaves with a distinctive twice-pinnate shape.
Nền rừng được phủ đầy lá rụng có hình dạng phân nhánh hai lần đặc trưng.
the researcher noted the twice-pinnate arrangement of leaflets on the stem.
Nhà nghiên cứu ghi chú về cách sắp xếp phân nhánh hai lần của lá trên thân cây.
a striking feature was the twice-pinnate leaf structure of the climbing vine.
Một đặc điểm nổi bật là cấu trúc lá phân nhánh hai lần của dây leo.
the herbarium specimen displayed a clearly twice-pinnate leaf arrangement.
Mẫu trong phòng thực vật học cho thấy sự sắp xếp lá phân nhánh hai lần rõ ràng.
the plant's twice-pinnate leaves were a defining characteristic of the species.
Lá phân nhánh hai lần của cây là đặc điểm xác định của loài.
we collected samples of the twice-pinnate fern for further analysis.
Chúng tôi thu thập mẫu của dương xanh phân nhánh hai lần để phân tích thêm.
twice-pinnate leaves
Lá hai lần phân nhánh
showing twice-pinnate
Hiển thị hai lần phân nhánh
twice-pinnate structure
Cấu trúc hai lần phân nhánh
with twice-pinnate
Với hai lần phân nhánh
highly twice-pinnate
Rất hai lần phân nhánh
twice-pinnate form
Hình dạng hai lần phân nhánh
distinctly twice-pinnate
Rõ rệt hai lần phân nhánh
once twice-pinnate
Một lần hai lần phân nhánh
twice-pinnate pattern
Mẫu hai lần phân nhánh
are twice-pinnate
Là hai lần phân nhánh
the fern's twice-pinnate fronds created a lush, green canopy.
Lá của cây dương xanh tạo thành tán lá xanh mướt, rậm rạp.
we identified the plant as having twice-pinnate leaves with serrated edges.
Chúng tôi xác định cây có lá dạng phân nhánh hai lần với mép răng cưa.
the botanist carefully examined the twice-pinnate structure of the legume.
Nhà thực vật học đã cẩn thận kiểm tra cấu trúc phân nhánh hai lần của họ đậu.
its twice-pinnate foliage provided excellent shade during the hot afternoon.
Tán lá phân nhánh hai lần của nó cung cấp bóng râm tuyệt vời vào buổi chiều nóng.
the twice-pinnate pattern was a key characteristic for species identification.
Mô hình phân nhánh hai lần là đặc điểm quan trọng để xác định loài.
the forest floor was covered in fallen leaves with a distinctive twice-pinnate shape.
Nền rừng được phủ đầy lá rụng có hình dạng phân nhánh hai lần đặc trưng.
the researcher noted the twice-pinnate arrangement of leaflets on the stem.
Nhà nghiên cứu ghi chú về cách sắp xếp phân nhánh hai lần của lá trên thân cây.
a striking feature was the twice-pinnate leaf structure of the climbing vine.
Một đặc điểm nổi bật là cấu trúc lá phân nhánh hai lần của dây leo.
the herbarium specimen displayed a clearly twice-pinnate leaf arrangement.
Mẫu trong phòng thực vật học cho thấy sự sắp xếp lá phân nhánh hai lần rõ ràng.
the plant's twice-pinnate leaves were a defining characteristic of the species.
Lá phân nhánh hai lần của cây là đặc điểm xác định của loài.
we collected samples of the twice-pinnate fern for further analysis.
Chúng tôi thu thập mẫu của dương xanh phân nhánh hai lần để phân tích thêm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now