two-level

[Mỹ]/[ˈtuːˌlevəl]/
[Anh]/[ˈtuːˌlevəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hoặc bao gồm hai cấp độ; liên quan đến một hệ thống với hai cấp độ; Liên quan đến một hệ thống phân cấp hai cấp độ.
n. Một hệ thống hoặc cấu trúc với hai cấp độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

two-level city

thành phố hai cấp

two-level system

hệ thống hai cấp

two-level structure

cấu trúc hai cấp

two-level approach

phương pháp hai cấp

two-level model

mô hình hai cấp

two-level hierarchy

cấp bậc hai cấp

two-level design

thiết kế hai cấp

two-level governance

quản trị hai cấp

two-level framework

khung hai cấp

two-level organization

tổ chức hai cấp

Câu ví dụ

the company implemented a two-level management structure to improve efficiency.

Công ty đã triển khai một cấu trúc quản lý hai cấp để cải thiện hiệu quả.

we need a two-level approach to solving this complex problem.

Chúng ta cần một cách tiếp cận hai cấp để giải quyết vấn đề phức tạp này.

the security system features a two-level authentication process.

Hệ thống bảo mật có tính năng xác thực hai cấp.

the building has a two-level parking garage for residents and visitors.

Tòa nhà có một gara để xe hai tầng cho cư dân và khách tham quan.

the software uses a two-level caching system for faster data access.

Phần mềm sử dụng hệ thống bộ nhớ đệm hai cấp để truy cập dữ liệu nhanh hơn.

the project involved a two-level review process before final approval.

Dự án bao gồm một quy trình xem xét hai cấp trước khi phê duyệt cuối cùng.

the marketing campaign utilized a two-level distribution strategy.

Chiến dịch marketing đã sử dụng một chiến lược phân phối hai cấp.

the organization adopted a two-level decision-making hierarchy.

Tổ chức đã áp dụng một hệ thống phân cấp ra quyết định hai cấp.

the website design incorporated a two-level navigation menu.

Thiết kế trang web đã tích hợp một menu điều hướng hai cấp.

the investigation revealed a two-level fraud scheme.

Cuộc điều tra đã phát hiện ra một kế hoạch lừa đảo hai cấp.

the city planning included a two-level road system to reduce congestion.

Quy hoạch thành phố bao gồm một hệ thống đường hai cấp để giảm ùn tắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay