two-ringed seal
con dấu hai vòng
a two-ringed pattern
một họa tiết hai vòng
two-ringed design
một thiết kế hai vòng
featuring two-ringed
có hai vòng
two-ringed structure
cấu trúc hai vòng
two-ringed effect
hiệu ứng hai vòng
show two-ringed
hiển thị hai vòng
two-ringed style
phong cách hai vòng
the ancient artifact featured a beautifully carved two-ringed design.
Đồ vật cổ đại có thiết kế hai vòng được chạm khắc tinh xảo.
she wore a striking necklace with two-ringed silver pendants.
Cô ấy đeo một chiếc cổ áo ấn tượng với những chiếc chuỗi bạc có hai vòng.
the two-ringed pattern was a recurring motif in the pottery.
Mẫu hai vòng là một họa tiết lặp lại trong gốm sứ.
archaeologists discovered a two-ringed bracelet made of bronze.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc vòng tay bằng đồng có hai vòng.
the craftsman specialized in creating intricate two-ringed carvings.
Người thợ thủ công chuyên tạo ra các họa tiết chạm khắc hai vòng tinh xảo.
the two-ringed symbol represented unity and harmony in their culture.
Biểu tượng hai vòng đại diện cho sự đoàn kết và hòa hợp trong văn hóa của họ.
he carefully examined the two-ringed inscription on the stone tablet.
Anh ấy cẩn thận kiểm tra dòng chữ khắc hai vòng trên bảng đá.
the two-ringed structure provided stability to the bridge design.
Cấu trúc hai vòng cung cấp sự ổn định cho thiết kế cầu.
the artist incorporated a subtle two-ringed element into the painting.
Nghệ sĩ đã đưa một yếu tố hai vòng tinh tế vào bức tranh.
the two-ringed handle offered a secure and comfortable grip.
Tay cầm hai vòng cung cấp một lực nắm chắc và thoải mái.
the ancient coins often displayed a two-ringed emblem of the kingdom.
Đồng tiền cổ thường hiển thị biểu tượng hai vòng của vương quốc.
two-ringed seal
con dấu hai vòng
a two-ringed pattern
một họa tiết hai vòng
two-ringed design
một thiết kế hai vòng
featuring two-ringed
có hai vòng
two-ringed structure
cấu trúc hai vòng
two-ringed effect
hiệu ứng hai vòng
show two-ringed
hiển thị hai vòng
two-ringed style
phong cách hai vòng
the ancient artifact featured a beautifully carved two-ringed design.
Đồ vật cổ đại có thiết kế hai vòng được chạm khắc tinh xảo.
she wore a striking necklace with two-ringed silver pendants.
Cô ấy đeo một chiếc cổ áo ấn tượng với những chiếc chuỗi bạc có hai vòng.
the two-ringed pattern was a recurring motif in the pottery.
Mẫu hai vòng là một họa tiết lặp lại trong gốm sứ.
archaeologists discovered a two-ringed bracelet made of bronze.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc vòng tay bằng đồng có hai vòng.
the craftsman specialized in creating intricate two-ringed carvings.
Người thợ thủ công chuyên tạo ra các họa tiết chạm khắc hai vòng tinh xảo.
the two-ringed symbol represented unity and harmony in their culture.
Biểu tượng hai vòng đại diện cho sự đoàn kết và hòa hợp trong văn hóa của họ.
he carefully examined the two-ringed inscription on the stone tablet.
Anh ấy cẩn thận kiểm tra dòng chữ khắc hai vòng trên bảng đá.
the two-ringed structure provided stability to the bridge design.
Cấu trúc hai vòng cung cấp sự ổn định cho thiết kế cầu.
the artist incorporated a subtle two-ringed element into the painting.
Nghệ sĩ đã đưa một yếu tố hai vòng tinh tế vào bức tranh.
the two-ringed handle offered a secure and comfortable grip.
Tay cầm hai vòng cung cấp một lực nắm chắc và thoải mái.
the ancient coins often displayed a two-ringed emblem of the kingdom.
Đồng tiền cổ thường hiển thị biểu tượng hai vòng của vương quốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay