tyrol

[Mỹ]/ti'rəul/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vùng ở phía tây Áo, nổi tiếng với những ngọn núi tuyết và khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
Word Forms
số nhiềutyrols

Cụm từ & Cách kết hợp

Tyrol Alps

Alps Tyrol

Tyrolean cuisine

ẩm thực Tyrol

Tyrolean culture

văn hóa Tyrol

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay