uber

[Mỹ]/ˈjuː.bər/
[Anh]/ˈjuː.bɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.cực kỳ tốt hoặc ấn tượng
n.một tên thương hiệu cho dịch vụ gọi xe

Cụm từ & Cách kết hợp

uber cool

thật tuyệt vời

uber driver

tài xế Uber

uber ride

chuyến đi Uber

uber eats

Uber Eats

uber wealthy

giàu có tuyệt đối

uber popular

cực kỳ phổ biến

uber fast

cực kỳ nhanh chóng

uber stylish

cực kỳ phong cách

uber convenient

rất tiện lợi

uber efficient

rất hiệu quả

Câu ví dụ

uber has revolutionized the way we travel.

Uber đã cách mạng hóa cách chúng ta đi lại.

i usually take an uber to the airport.

Tôi thường đi Uber ra sân bay.

using uber is more convenient than public transport.

Sử dụng Uber tiện lợi hơn phương tiện công cộng.

have you ever driven for uber?

Bạn đã từng lái xe cho Uber chưa?

there are many promotions for uber rides this month.

Tháng này có rất nhiều chương trình khuyến mãi cho các chuyến đi Uber.

uber eats delivers food from local restaurants.

Uber Eats giao đồ ăn từ các nhà hàng địa phương.

he prefers uber over traditional taxis.

Anh ấy thích Uber hơn taxi truyền thống.

uber's app is user-friendly and easy to navigate.

Ứng dụng của Uber thân thiện với người dùng và dễ điều hướng.

my friends and i often share an uber to save money.

Bạn bè và tôi thường chia sẻ một chiếc Uber để tiết kiệm tiền.

uber's surge pricing can be quite high during peak hours.

Giá cao điểm của Uber có thể khá cao vào giờ cao điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay