ultramontane

[US]/ˌʌltrəˈmɒnteɪn/
[UK]/ˌʌltrəˈmɑːnteɪn/
Frequency: Very High

Translation

n. người ủng hộ quyền lực của giáo hoàng đối với các giáo hội địa phương; người từ vùng núi xa
adj. thuộc về hoặc liên quan đến khu vực bên ngoài dãy núi
Word Forms
số nhiềuultramontanes

Phrases & Collocations

ultramontane influence

ảnh hưởng thượng ngoại

ultramontane views

quan điểm thượng ngoại

ultramontane ideology

tư tưởng thượng ngoại

ultramontane beliefs

niềm tin thượng ngoại

ultramontane tradition

truyền thống thượng ngoại

ultramontane politics

chính trị thượng ngoại

ultramontane culture

văn hóa thượng ngoại

ultramontane movement

phong trào thượng ngoại

ultramontane authority

quyền lực thượng ngoại

ultramontane perspective

quan điểm thượng ngoại

Example Sentences

the ultramontane perspective emphasizes the authority of the pope.

quan điểm siêu núi nhấn mạnh quyền uy của vị giáo hoàng.

many ultramontane catholics advocate for centralized church governance.

nhiều người Công giáo siêu núi ủng hộ sự quản trị nhà thờ tập trung.

his ultramontane beliefs often put him at odds with local clergy.

những niềm tin siêu núi của ông thường khiến ông bất đồng với các mục tử địa phương.

ultramontane movements have shaped the history of the catholic church.

các phong trào siêu núi đã định hình lịch sử của nhà thờ Công giáo.

the ultramontane ideology promotes a strong papal influence.

tư tưởng siêu núi thúc đẩy ảnh hưởng mạnh mẽ của giáo hoàng.

in the debate, she presented an ultramontane viewpoint on religious authority.

trong cuộc tranh luận, cô ấy trình bày quan điểm siêu núi về quyền lực tôn giáo.

ultramontane principles were central to the council's discussions.

các nguyên tắc siêu núi là trung tâm của các cuộc thảo luận của hội đồng.

he identifies as an ultramontane, valuing tradition and hierarchy.

anh tự nhận mình là người siêu núi, coi trọng truyền thống và hệ thống phân cấp.

the ultramontane faction gained strength during the 19th century.

phe phái siêu núi đã có được sức mạnh trong thế kỷ 19.

her ultramontane views often spark lively discussions among peers.

những quan điểm siêu núi của cô thường gây ra những cuộc thảo luận sôi nổi giữa các đồng nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now