unbevelled edge
Viền không được vát
an unbevelled surface
Một bề mặt không được vát
keeping unbevelled
Giữ nguyên trạng thái không vát
unbevelled corners
Góc không được vát
the unbevelled rim
Viền không được vát
unbevelled wood
Gỗ không được vát
being unbevelled
Trạng thái không được vát
firmly unbevelled
Rõ ràng không được vát
completely unbevelled
Hoàn toàn không được vát
unbevelled metal
Kim loại không được vát
the unbevelled edge of the table felt smooth to the touch.
Viền không được mài giũa của bàn cảm giác mượt mà khi chạm vào.
we opted for unbevelled trim on the cabinets for a modern look.
Chúng tôi chọn viền không được mài giũa cho tủ bếp để tạo phong cách hiện đại.
the unbevelled glass panels created a clean, minimalist aesthetic.
Các tấm kính không được mài giũa tạo ra một phong cách sạch sẽ và tối giản.
the unbevelled frame of the picture gave it a stark appearance.
Viền không được mài giũa của bức tranh khiến nó trông rất đơn giản.
the unbevelled countertop provided a seamless workspace.
Bề mặt bàn bếp không được mài giũa cung cấp một không gian làm việc liền mạch.
he preferred the unbevelled design for its simplicity.
Anh ấy thích thiết kế không được mài giũa vì tính đơn giản của nó.
the unbevelled door frame was easy to seal effectively.
Viền cửa không được mài giũa dễ bị niêm phong hiệu quả.
the unbevelled metal plate offered a stable mounting surface.
Tấm kim loại không được mài giũa cung cấp một bề mặt gắn kết ổn định.
the architect specified unbevelled window sills for the project.
Kiến trúc sư đã chỉ định viền cửa sổ không được mài giũa cho dự án.
we installed unbevelled skirting boards throughout the house.
Chúng tôi đã lắp đặt viền tường không được mài giũa khắp nhà.
the unbevelled surface of the stone was surprisingly comfortable.
Bề mặt đá không được mài giũa lại bất ngờ rất thoải mái.
unbevelled edge
Viền không được vát
an unbevelled surface
Một bề mặt không được vát
keeping unbevelled
Giữ nguyên trạng thái không vát
unbevelled corners
Góc không được vát
the unbevelled rim
Viền không được vát
unbevelled wood
Gỗ không được vát
being unbevelled
Trạng thái không được vát
firmly unbevelled
Rõ ràng không được vát
completely unbevelled
Hoàn toàn không được vát
unbevelled metal
Kim loại không được vát
the unbevelled edge of the table felt smooth to the touch.
Viền không được mài giũa của bàn cảm giác mượt mà khi chạm vào.
we opted for unbevelled trim on the cabinets for a modern look.
Chúng tôi chọn viền không được mài giũa cho tủ bếp để tạo phong cách hiện đại.
the unbevelled glass panels created a clean, minimalist aesthetic.
Các tấm kính không được mài giũa tạo ra một phong cách sạch sẽ và tối giản.
the unbevelled frame of the picture gave it a stark appearance.
Viền không được mài giũa của bức tranh khiến nó trông rất đơn giản.
the unbevelled countertop provided a seamless workspace.
Bề mặt bàn bếp không được mài giũa cung cấp một không gian làm việc liền mạch.
he preferred the unbevelled design for its simplicity.
Anh ấy thích thiết kế không được mài giũa vì tính đơn giản của nó.
the unbevelled door frame was easy to seal effectively.
Viền cửa không được mài giũa dễ bị niêm phong hiệu quả.
the unbevelled metal plate offered a stable mounting surface.
Tấm kim loại không được mài giũa cung cấp một bề mặt gắn kết ổn định.
the architect specified unbevelled window sills for the project.
Kiến trúc sư đã chỉ định viền cửa sổ không được mài giũa cho dự án.
we installed unbevelled skirting boards throughout the house.
Chúng tôi đã lắp đặt viền tường không được mài giũa khắp nhà.
the unbevelled surface of the stone was surprisingly comfortable.
Bề mặt đá không được mài giũa lại bất ngờ rất thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay