| số nhiều | unbreakablenesses |
its unbreakableness
khả năng không thể phá vỡ của nó
demonstrating unbreakableness
chứng minh khả năng không thể phá vỡ
ensure unbreakableness
đảm bảo khả năng không thể phá vỡ
testing unbreakableness
kiểm tra khả năng không thể phá vỡ
unbreakableness factor
yếu tố không thể phá vỡ
achieving unbreakableness
đạt được khả năng không thể phá vỡ
unbreakableness limits
giới hạn của khả năng không thể phá vỡ
seeking unbreakableness
tìm kiếm khả năng không thể phá vỡ
unbreakableness proved
khả năng không thể phá vỡ đã được chứng minh
inherent unbreakableness
khả năng không thể phá vỡ bẩm sinh
the unbreakableness of the glass was a testament to its quality.
Độ bền của chiếc ly là minh chứng cho chất lượng của nó.
we admired the unbreakableness of the ancient vase.
Chúng tôi ngưỡng mộ độ bền của chiếc bình cổ.
the unbreakableness of their bond was inspiring to everyone.
Độ bền của mối liên kết giữa họ đã truyền cảm hứng cho mọi người.
he valued the unbreakableness of their friendship above all else.
Ông coi trọng sự bền vững của tình bạn giữa họ hơn bất cứ điều gì khác.
the unbreakableness of the code ensured system security.
Độ bền của mã đã đảm bảo an toàn cho hệ thống.
the unbreakableness of the tradition was fiercely protected.
Độ bền của truyền thống được bảo vệ một cách quyết liệt.
she believed in the unbreakableness of the human spirit.
Cô tin vào sự bền bỉ của tinh thần con người.
the unbreakableness of the contract was legally binding.
Độ bền của hợp đồng có hiệu lực pháp lý.
despite the challenges, the unbreakableness of their commitment remained.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, sự bền bỉ trong cam kết của họ vẫn giữ nguyên.
the unbreakableness of the alliance was crucial for their success.
Độ bền của liên minh là yếu tố then chốt cho thành công của họ.
we marveled at the unbreakableness of the diamond’s structure.
Chúng tôi ngỡ ngàng trước độ bền của cấu trúc kim cương.
its unbreakableness
khả năng không thể phá vỡ của nó
demonstrating unbreakableness
chứng minh khả năng không thể phá vỡ
ensure unbreakableness
đảm bảo khả năng không thể phá vỡ
testing unbreakableness
kiểm tra khả năng không thể phá vỡ
unbreakableness factor
yếu tố không thể phá vỡ
achieving unbreakableness
đạt được khả năng không thể phá vỡ
unbreakableness limits
giới hạn của khả năng không thể phá vỡ
seeking unbreakableness
tìm kiếm khả năng không thể phá vỡ
unbreakableness proved
khả năng không thể phá vỡ đã được chứng minh
inherent unbreakableness
khả năng không thể phá vỡ bẩm sinh
the unbreakableness of the glass was a testament to its quality.
Độ bền của chiếc ly là minh chứng cho chất lượng của nó.
we admired the unbreakableness of the ancient vase.
Chúng tôi ngưỡng mộ độ bền của chiếc bình cổ.
the unbreakableness of their bond was inspiring to everyone.
Độ bền của mối liên kết giữa họ đã truyền cảm hứng cho mọi người.
he valued the unbreakableness of their friendship above all else.
Ông coi trọng sự bền vững của tình bạn giữa họ hơn bất cứ điều gì khác.
the unbreakableness of the code ensured system security.
Độ bền của mã đã đảm bảo an toàn cho hệ thống.
the unbreakableness of the tradition was fiercely protected.
Độ bền của truyền thống được bảo vệ một cách quyết liệt.
she believed in the unbreakableness of the human spirit.
Cô tin vào sự bền bỉ của tinh thần con người.
the unbreakableness of the contract was legally binding.
Độ bền của hợp đồng có hiệu lực pháp lý.
despite the challenges, the unbreakableness of their commitment remained.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, sự bền bỉ trong cam kết của họ vẫn giữ nguyên.
the unbreakableness of the alliance was crucial for their success.
Độ bền của liên minh là yếu tố then chốt cho thành công của họ.
we marveled at the unbreakableness of the diamond’s structure.
Chúng tôi ngỡ ngàng trước độ bền của cấu trúc kim cương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay