unbundle services
gỡ bỏ dịch vụ
unbundle products
gỡ bỏ sản phẩm
unbundle pricing
gỡ bỏ giá
unbundle options
gỡ bỏ các tùy chọn
unbundle features
gỡ bỏ các tính năng
unbundle packages
gỡ bỏ các gói
unbundle content
gỡ bỏ nội dung
unbundle assets
gỡ bỏ tài sản
unbundle data
gỡ bỏ dữ liệu
unbundle subscriptions
gỡ bỏ đăng ký
we need to unbundle the services to offer better pricing.
Chúng tôi cần tách các dịch vụ để cung cấp mức giá tốt hơn.
it's time to unbundle the package for individual sales.
Đã đến lúc tách gói dịch vụ để bán lẻ.
unbundle the features to improve customer choice.
Tách các tính năng để cải thiện lựa chọn của khách hàng.
they decided to unbundle the software into separate modules.
Họ quyết định tách phần mềm thành các mô-đun riêng biệt.
unbundling the products can attract a wider audience.
Việc tách các sản phẩm có thể thu hút lượng khán giả lớn hơn.
to reduce costs, we should unbundle the components.
Để giảm chi phí, chúng tôi nên tách các thành phần.
unbundle the curriculum to allow for more flexibility.
Tách chương trình giảng dạy để cho phép linh hoạt hơn.
the company plans to unbundle its subscription services.
Công ty có kế hoạch tách các dịch vụ đăng ký của mình.
we should unbundle the pricing to enhance transparency.
Chúng tôi nên tách giá cả để tăng tính minh bạch.
unbundling the data packages can help users save money.
Việc tách các gói dữ liệu có thể giúp người dùng tiết kiệm tiền.
unbundle services
gỡ bỏ dịch vụ
unbundle products
gỡ bỏ sản phẩm
unbundle pricing
gỡ bỏ giá
unbundle options
gỡ bỏ các tùy chọn
unbundle features
gỡ bỏ các tính năng
unbundle packages
gỡ bỏ các gói
unbundle content
gỡ bỏ nội dung
unbundle assets
gỡ bỏ tài sản
unbundle data
gỡ bỏ dữ liệu
unbundle subscriptions
gỡ bỏ đăng ký
we need to unbundle the services to offer better pricing.
Chúng tôi cần tách các dịch vụ để cung cấp mức giá tốt hơn.
it's time to unbundle the package for individual sales.
Đã đến lúc tách gói dịch vụ để bán lẻ.
unbundle the features to improve customer choice.
Tách các tính năng để cải thiện lựa chọn của khách hàng.
they decided to unbundle the software into separate modules.
Họ quyết định tách phần mềm thành các mô-đun riêng biệt.
unbundling the products can attract a wider audience.
Việc tách các sản phẩm có thể thu hút lượng khán giả lớn hơn.
to reduce costs, we should unbundle the components.
Để giảm chi phí, chúng tôi nên tách các thành phần.
unbundle the curriculum to allow for more flexibility.
Tách chương trình giảng dạy để cho phép linh hoạt hơn.
the company plans to unbundle its subscription services.
Công ty có kế hoạch tách các dịch vụ đăng ký của mình.
we should unbundle the pricing to enhance transparency.
Chúng tôi nên tách giá cả để tăng tính minh bạch.
unbundling the data packages can help users save money.
Việc tách các gói dữ liệu có thể giúp người dùng tiết kiệm tiền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay