uncapturable beauty
vẻ đẹp không thể nắm bắt
uncapturable moment
khoảnh khắc không thể nắm bắt
uncapturable essence
bản chất không thể nắm bắt
uncapturable spirit
tinh thần không thể nắm bắt
uncapturable feeling
cảm giác không thể nắm bắt
uncapturable charm
phép duyên không thể nắm bắt
uncapturable magic
ma thuật không thể nắm bắt
uncapturable grace
sự duyên dáng không thể nắm bắt
uncapturable quality
đặc tính không thể nắm bắt
uncapturable dawn
bình minh không thể nắm bắt
true art's essence seems forever uncapturable in mere words.
Bản chất của nghệ thuật đích thực dường như mãi mãi khó nắm bắt bằng lời nói.
her elusive charm remained frustratingly uncapturable by any camera.
Sự quyến rũ khó nắm bắt của cô ấy vẫn mãi mãi khó bị ghi lại bởi bất kỳ máy ảnh nào.
the fleeting moment proved uncapturable despite their relentless efforts.
Khoảnh khắc thoáng chớt dường như khó nắm bắt bất chấp những nỗ lực không ngừng nghỉ của họ.
his inner thoughts stayed perpetually uncapturable beneath the calm exterior.
Những suy nghĩ nội tâm của anh ấy vẫn mãi mãi khó nắm bắt dưới vẻ ngoài điềm tĩnh.
the speed of light remains theoretically uncapturable by mortal means.
Tốc độ ánh sáng vẫn mãi mãi khó nắm bắt bằng phương tiện trần thế.
the vibrant festival atmosphere was almost uncapturable in mere photographs.
Không khí lễ hội sôi động gần như khó nắm bắt trong những bức ảnh đơn thuần.
the wild stallion stayed stubbornly uncapturable despite weeks of pursuit.
Con ngựa hoang vẫn ngoan cố khó nắm bắt bất chấp nhiều tuần theo đuổi.
sunset's ephemeral beauty proved almost uncapturable on canvas.
Vẻ đẹp thoáng chớt của hoàng hôn gần như khó nắm bắt trên canvas.
that certain je ne sais quoi remained perpetually uncapturable.
Cái điều không thể diễn tả ấy vẫn mãi mãi khó nắm bắt.
the perfect balance of spices proved utterly uncapturable in his cooking.
Sự cân bằng hoàn hảo của các loại gia vị đã chứng tỏ là khó nắm bắt tuyệt đối trong cách nấu ăn của anh ấy.
the dream's ephemeral quality made it entirely uncapturable upon waking.
Đặc tính thoáng chớt của giấc mơ khiến nó hoàn toàn khó nắm bắt khi tỉnh giấc.
his very essence remained uncapturable even to skilled portrait artists.
Bản chất thực sự của anh ấy vẫn mãi mãi khó nắm bắt ngay cả đối với các họa sĩ chân dung tài ba.
uncapturable beauty
vẻ đẹp không thể nắm bắt
uncapturable moment
khoảnh khắc không thể nắm bắt
uncapturable essence
bản chất không thể nắm bắt
uncapturable spirit
tinh thần không thể nắm bắt
uncapturable feeling
cảm giác không thể nắm bắt
uncapturable charm
phép duyên không thể nắm bắt
uncapturable magic
ma thuật không thể nắm bắt
uncapturable grace
sự duyên dáng không thể nắm bắt
uncapturable quality
đặc tính không thể nắm bắt
uncapturable dawn
bình minh không thể nắm bắt
true art's essence seems forever uncapturable in mere words.
Bản chất của nghệ thuật đích thực dường như mãi mãi khó nắm bắt bằng lời nói.
her elusive charm remained frustratingly uncapturable by any camera.
Sự quyến rũ khó nắm bắt của cô ấy vẫn mãi mãi khó bị ghi lại bởi bất kỳ máy ảnh nào.
the fleeting moment proved uncapturable despite their relentless efforts.
Khoảnh khắc thoáng chớt dường như khó nắm bắt bất chấp những nỗ lực không ngừng nghỉ của họ.
his inner thoughts stayed perpetually uncapturable beneath the calm exterior.
Những suy nghĩ nội tâm của anh ấy vẫn mãi mãi khó nắm bắt dưới vẻ ngoài điềm tĩnh.
the speed of light remains theoretically uncapturable by mortal means.
Tốc độ ánh sáng vẫn mãi mãi khó nắm bắt bằng phương tiện trần thế.
the vibrant festival atmosphere was almost uncapturable in mere photographs.
Không khí lễ hội sôi động gần như khó nắm bắt trong những bức ảnh đơn thuần.
the wild stallion stayed stubbornly uncapturable despite weeks of pursuit.
Con ngựa hoang vẫn ngoan cố khó nắm bắt bất chấp nhiều tuần theo đuổi.
sunset's ephemeral beauty proved almost uncapturable on canvas.
Vẻ đẹp thoáng chớt của hoàng hôn gần như khó nắm bắt trên canvas.
that certain je ne sais quoi remained perpetually uncapturable.
Cái điều không thể diễn tả ấy vẫn mãi mãi khó nắm bắt.
the perfect balance of spices proved utterly uncapturable in his cooking.
Sự cân bằng hoàn hảo của các loại gia vị đã chứng tỏ là khó nắm bắt tuyệt đối trong cách nấu ăn của anh ấy.
the dream's ephemeral quality made it entirely uncapturable upon waking.
Đặc tính thoáng chớt của giấc mơ khiến nó hoàn toàn khó nắm bắt khi tỉnh giấc.
his very essence remained uncapturable even to skilled portrait artists.
Bản chất thực sự của anh ấy vẫn mãi mãi khó nắm bắt ngay cả đối với các họa sĩ chân dung tài ba.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay