uncarbonated

[Mỹ]/ʌnˈkɑːbənˌeɪtɪd/
[Anh]/ʌnˈkɑrbəˌneɪtɪd/

Dịch

adj. không có ga; thiếu carbon dioxide

Cụm từ & Cách kết hợp

uncarbonated water

nước không ga

uncarbonated drink

đồ uống không ga

uncarbonated beverage

đồ uống không ga

uncarbonated soda

nước soda không ga

uncarbonated juice

nước ép không ga

uncarbonated mineral

khoáng không ga

uncarbonated tea

trà không ga

uncarbonated lemonade

chanh dây không ga

uncarbonated cocktail

cocktail không ga

uncarbonated drink mix

hỗn hợp đồ uống không ga

Câu ví dụ

i prefer uncarbonated drinks over soda.

Tôi thích các loại đồ uống không chứa ga hơn soda.

she ordered an uncarbonated mineral water.

Cô ấy đã gọi một loại nước khoáng không chứa ga.

uncarbonated beverages are often healthier options.

Các loại đồ uống không chứa ga thường là lựa chọn lành mạnh hơn.

many people enjoy uncarbonated tea.

Nhiều người thích trà không chứa ga.

uncarbonated juice is a refreshing choice.

Nước ép không chứa ga là một lựa chọn sảng khoái.

he prefers his cocktails uncarbonated.

Anh ấy thích các loại cocktail không chứa ga.

uncarbonated drinks are less likely to cause bloating.

Các loại đồ uống không chứa ga ít có khả năng gây đầy hơi hơn.

at the party, they served uncarbonated beverages.

Tại bữa tiệc, họ phục vụ các loại đồ uống không chứa ga.

uncarbonated water is essential for hydration.

Nước không chứa ga rất cần thiết cho việc bổ sung nước.

some prefer uncarbonated drinks for a smoother taste.

Một số người thích các loại đồ uống không chứa ga vì hương vị mượt mà hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay