uncharacterized data
Dữ liệu chưa được xác định
uncharacterized samples
Mẫu chưa được xác định
uncharacterized genes
Gen chưa được xác định
uncharacterized protein
Protein chưa được xác định
uncharacterized compounds
Hợp chất chưa được xác định
uncharacterized material
Vật liệu chưa được xác định
uncharacterized substances
Chất chưa được xác định
uncharacterized phenomenon
Hiện tượng chưa được xác định
uncharacterized cells
Tế bào chưa được xác định
uncharacterized system
Hệ thống chưa được xác định
the uncharacterized protein remains a mystery to researchers.
Chất protein chưa được xác định vẫn là một bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu.
many uncharacterized genes in the human genome await further study.
Rất nhiều gen chưa được xác định trong bộ gen người đang chờ được nghiên cứu thêm.
the uncharacterized compound showed unexpected properties in the experiment.
Chất chưa được xác định đã thể hiện các tính chất bất ngờ trong thí nghiệm.
scientists are investigating the uncharacterized microorganism.
Các nhà khoa học đang điều tra vi sinh vật chưa được xác định.
an uncharacterized species was discovered in the deep sea.
Một loài chưa được xác định đã được phát hiện ở vùng biển sâu.
the uncharacterized material exhibits unusual thermal behavior.
Vật liệu chưa được xác định thể hiện hành vi nhiệt bất thường.
researchers identified several uncharacterized pathways in the cell.
Những nhà nghiên cứu đã xác định được một số con đường chưa được xác định trong tế bào.
the uncharacterized virus has puzzled epidemiologists for months.
Virus chưa được xác định đã làm bối rối các nhà dịch tễ học trong nhiều tháng.
an uncharacterized enzyme was found in the bacterial sample.
Một enzyme chưa được xác định đã được tìm thấy trong mẫu vi khuẩn.
the uncharacterized region of dna may hold important genetic information.
Vùng DNA chưa được xác định có thể chứa thông tin di truyền quan trọng.
several uncharacterized minerals were found in the asteroid sample.
Một số khoáng chất chưa được xác định đã được tìm thấy trong mẫu tiểu hành tinh.
uncharacterized data
Dữ liệu chưa được xác định
uncharacterized samples
Mẫu chưa được xác định
uncharacterized genes
Gen chưa được xác định
uncharacterized protein
Protein chưa được xác định
uncharacterized compounds
Hợp chất chưa được xác định
uncharacterized material
Vật liệu chưa được xác định
uncharacterized substances
Chất chưa được xác định
uncharacterized phenomenon
Hiện tượng chưa được xác định
uncharacterized cells
Tế bào chưa được xác định
uncharacterized system
Hệ thống chưa được xác định
the uncharacterized protein remains a mystery to researchers.
Chất protein chưa được xác định vẫn là một bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu.
many uncharacterized genes in the human genome await further study.
Rất nhiều gen chưa được xác định trong bộ gen người đang chờ được nghiên cứu thêm.
the uncharacterized compound showed unexpected properties in the experiment.
Chất chưa được xác định đã thể hiện các tính chất bất ngờ trong thí nghiệm.
scientists are investigating the uncharacterized microorganism.
Các nhà khoa học đang điều tra vi sinh vật chưa được xác định.
an uncharacterized species was discovered in the deep sea.
Một loài chưa được xác định đã được phát hiện ở vùng biển sâu.
the uncharacterized material exhibits unusual thermal behavior.
Vật liệu chưa được xác định thể hiện hành vi nhiệt bất thường.
researchers identified several uncharacterized pathways in the cell.
Những nhà nghiên cứu đã xác định được một số con đường chưa được xác định trong tế bào.
the uncharacterized virus has puzzled epidemiologists for months.
Virus chưa được xác định đã làm bối rối các nhà dịch tễ học trong nhiều tháng.
an uncharacterized enzyme was found in the bacterial sample.
Một enzyme chưa được xác định đã được tìm thấy trong mẫu vi khuẩn.
the uncharacterized region of dna may hold important genetic information.
Vùng DNA chưa được xác định có thể chứa thông tin di truyền quan trọng.
several uncharacterized minerals were found in the asteroid sample.
Một số khoáng chất chưa được xác định đã được tìm thấy trong mẫu tiểu hành tinh.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now