unchurched

[US]/ʌnˈtʃɜːtʃt/
[UK]/ʌnˈtʃɜrʧt/
Frequency: Very High

Translation

adj. không thuộc về một nhà thờ hoặc không có mối liên hệ với nhà thờ; bị trục xuất khỏi một nhà thờ

Phrases & Collocations

unchurched population

dân số chưa có tôn giáo

unchurched youth

thanh niên chưa có tôn giáo

unchurched adults

người lớn chưa có tôn giáo

unchurched families

gia đình chưa có tôn giáo

unchurched community

cộng đồng chưa có tôn giáo

unchurched individuals

các cá nhân chưa có tôn giáo

unchurched demographics

nhân khẩu học chưa có tôn giáo

unchurched regions

các khu vực chưa có tôn giáo

unchurched outreach

hoạt động tiếp cận những người chưa có tôn giáo

unchurched services

các dịch vụ dành cho những người chưa có tôn giáo

Example Sentences

the unchurched population is growing in urban areas.

dân số chưa có tôn giáo ngày càng tăng ở các khu vực đô thị.

many unchurched individuals seek spiritual fulfillment in different ways.

nhiều người chưa có tôn giáo tìm kiếm sự thỏa mãn về mặt tinh thần theo nhiều cách khác nhau.

the church has programs to reach the unchurched.

nhà thờ có các chương trình để tiếp cận những người chưa có tôn giáo.

understanding the unchurched mindset is essential for outreach.

hiểu cách suy nghĩ của những người chưa có tôn giáo là điều cần thiết cho việc tiếp cận.

many unchurched people feel disconnected from traditional religious practices.

nhiều người chưa có tôn giáo cảm thấy xa rời các thực hành tôn giáo truyền thống.

the unchurched often explore spirituality outside of organized religion.

những người chưa có tôn giáo thường khám phá tinh thần bên ngoài các tôn giáo có tổ chức.

efforts to engage the unchurched can lead to new communities.

những nỗ lực để tiếp cận những người chưa có tôn giáo có thể dẫn đến những cộng đồng mới.

many churches are adapting to better serve the unchurched.

nhiều nhà thờ đang thích nghi để phục vụ tốt hơn những người chưa có tôn giáo.

the unchurched demographic presents unique challenges for evangelism.

nhóm nhân khẩu học chưa có tôn giáo đặt ra những thách thức độc đáo cho việc truyền giáo.

reaching the unchurched requires innovative approaches and understanding.

tiếp cận những người chưa có tôn giáo đòi hỏi các phương pháp tiếp cận sáng tạo và sự hiểu biết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now