unclouding sky
Tiếng Việt dịch
unclouding future
Tiếng Việt dịch
unclouding vision
Tiếng Việt dịch
unclouding mind
Tiếng Việt dịch
unclouding day
Tiếng Việt dịch
unclouding light
Tiếng Việt dịch
the unclouding sky promised a beautiful sunset.
Tiên lượng bầu trời trong xanh hứa hẹn một buổi hoàng hôn đẹp.
after the storm, there was a sense of unclouding hope.
Sau cơn bão, có một cảm giác hy vọng đang rõ ràng hơn.
the unclouding data revealed a surprising trend in sales.
Dữ liệu rõ ràng hơn đã tiết lộ một xu hướng bán hàng bất ngờ.
his unclouding gaze showed his deep concentration.
Cái nhìn rõ ràng của anh ấy cho thấy sự tập trung sâu sắc.
the unclouding waters reflected the mountain peaks.
Nước trong xanh phản chiếu các đỉnh núi.
she experienced an unclouding moment of clarity.
Cô ấy trải qua khoảnh khắc sáng suốt rõ ràng.
the unclouding path led them through the forest.
Con đường rõ ràng dẫn họ qua khu rừng.
the unclouding evidence pointed towards a single suspect.
Bằng chứng rõ ràng chỉ ra một nghi phạm duy nhất.
he found unclouding joy in simple pleasures.
Anh ấy tìm thấy niềm vui rõ ràng trong những niềm vui giản dị.
the unclouding sound of the stream was soothing.
Âm thanh rõ ràng của dòng suối rất dễ chịu.
an unclouding understanding dawned on her.
Một sự hiểu biết rõ ràng chợt đến với cô ấy.
unclouding sky
Tiếng Việt dịch
unclouding future
Tiếng Việt dịch
unclouding vision
Tiếng Việt dịch
unclouding mind
Tiếng Việt dịch
unclouding day
Tiếng Việt dịch
unclouding light
Tiếng Việt dịch
the unclouding sky promised a beautiful sunset.
Tiên lượng bầu trời trong xanh hứa hẹn một buổi hoàng hôn đẹp.
after the storm, there was a sense of unclouding hope.
Sau cơn bão, có một cảm giác hy vọng đang rõ ràng hơn.
the unclouding data revealed a surprising trend in sales.
Dữ liệu rõ ràng hơn đã tiết lộ một xu hướng bán hàng bất ngờ.
his unclouding gaze showed his deep concentration.
Cái nhìn rõ ràng của anh ấy cho thấy sự tập trung sâu sắc.
the unclouding waters reflected the mountain peaks.
Nước trong xanh phản chiếu các đỉnh núi.
she experienced an unclouding moment of clarity.
Cô ấy trải qua khoảnh khắc sáng suốt rõ ràng.
the unclouding path led them through the forest.
Con đường rõ ràng dẫn họ qua khu rừng.
the unclouding evidence pointed towards a single suspect.
Bằng chứng rõ ràng chỉ ra một nghi phạm duy nhất.
he found unclouding joy in simple pleasures.
Anh ấy tìm thấy niềm vui rõ ràng trong những niềm vui giản dị.
the unclouding sound of the stream was soothing.
Âm thanh rõ ràng của dòng suối rất dễ chịu.
an unclouding understanding dawned on her.
Một sự hiểu biết rõ ràng chợt đến với cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay