uncloying charm
đặc điểm hấp dẫn không ngọt ngào
uncloying wit
sự khéo léo không ngọt ngào
uncloying appeal
sự hấp dẫn không ngọt ngào
uncloying kindness
sự tốt bụng không ngọt ngào
uncloying freshness
sự tươi mới không ngọt ngào
uncloying quality
chất lượng không ngọt ngào
uncloying presence
sự hiện diện không ngọt ngào
uncloying demeanor
sự phong cách không ngọt ngào
uncloying grace
sự thanh nhã không ngọt ngào
uncloying sweetness
sự ngọt ngào không ngọt ngào
the uncloying sweetness of fresh berries made this dessert perfectly balanced.
Độ ngọt thanh khiết của các loại berries tươi đã làm cho món tráng miệng này trở nên cân bằng hoàn hảo.
her uncloying charm won over the entire room without seeming artificial.
Charm thanh khiết của cô ấy đã chinh phục toàn bộ căn phòng mà không có vẻ nhân tạo.
the wine has an uncloying flavor that pairs beautifully with spicy dishes.
Loại rượu này có vị thanh khiết, kết hợp tuyệt hảo với các món cay.
his uncloying humor kept the presentation engaging without overwhelming the audience.
Chút hài hước thanh khiết của anh ấy giữ cho phần trình bày hấp dẫn mà không làm cho khán giả cảm thấy bị áp đảo.
the uncloying fragrance of jasmine filled the garden without being overpowering.
Khứu hương thanh khiết của hoa nhài lan tỏa khắp khu vườn mà không quá mức.
the artist's uncloying beauty in her paintings avoided melodrama entirely.
Độ đẹp thanh khiết trong tranh của nghệ sĩ đã hoàn toàn tránh được sự sến sẩm.
the uncloying kindness of strangers during our trip restored our faith in humanity.
Độ tử tế thanh khiết từ những người lạ trong chuyến đi của chúng tôi đã khôi phục niềm tin vào con người.
the tea has an uncloying taste that allows its subtle notes to shine through.
Loại trà này có vị thanh khiết cho phép các hương vị tinh tế của nó tỏa sáng.
the uncloying sentiment in her novel touched readers without becoming saccharine.
Cảm xúc thanh khiết trong tiểu thuyết của cô ấy đã chạm đến độc giả mà không trở nên ngọt ngào quá mức.
the uncloying aroma of fresh bread drew customers into the bakery.
Khứu hương thanh khiết của bánh mì mới đã thu hút khách hàng vào tiệm bánh.
the uncloying charm of the coastal village made it a perfect retreat.
Charm thanh khiết của ngôi làng ven biển khiến nơi đây trở thành một điểm đến lý tưởng.
the uncloying sweetness of the melody made it memorable without being saccharine.
Độ ngọt thanh khiết của giai điệu khiến nó trở nên đáng nhớ mà không quá ngọt ngào.
uncloying charm
đặc điểm hấp dẫn không ngọt ngào
uncloying wit
sự khéo léo không ngọt ngào
uncloying appeal
sự hấp dẫn không ngọt ngào
uncloying kindness
sự tốt bụng không ngọt ngào
uncloying freshness
sự tươi mới không ngọt ngào
uncloying quality
chất lượng không ngọt ngào
uncloying presence
sự hiện diện không ngọt ngào
uncloying demeanor
sự phong cách không ngọt ngào
uncloying grace
sự thanh nhã không ngọt ngào
uncloying sweetness
sự ngọt ngào không ngọt ngào
the uncloying sweetness of fresh berries made this dessert perfectly balanced.
Độ ngọt thanh khiết của các loại berries tươi đã làm cho món tráng miệng này trở nên cân bằng hoàn hảo.
her uncloying charm won over the entire room without seeming artificial.
Charm thanh khiết của cô ấy đã chinh phục toàn bộ căn phòng mà không có vẻ nhân tạo.
the wine has an uncloying flavor that pairs beautifully with spicy dishes.
Loại rượu này có vị thanh khiết, kết hợp tuyệt hảo với các món cay.
his uncloying humor kept the presentation engaging without overwhelming the audience.
Chút hài hước thanh khiết của anh ấy giữ cho phần trình bày hấp dẫn mà không làm cho khán giả cảm thấy bị áp đảo.
the uncloying fragrance of jasmine filled the garden without being overpowering.
Khứu hương thanh khiết của hoa nhài lan tỏa khắp khu vườn mà không quá mức.
the artist's uncloying beauty in her paintings avoided melodrama entirely.
Độ đẹp thanh khiết trong tranh của nghệ sĩ đã hoàn toàn tránh được sự sến sẩm.
the uncloying kindness of strangers during our trip restored our faith in humanity.
Độ tử tế thanh khiết từ những người lạ trong chuyến đi của chúng tôi đã khôi phục niềm tin vào con người.
the tea has an uncloying taste that allows its subtle notes to shine through.
Loại trà này có vị thanh khiết cho phép các hương vị tinh tế của nó tỏa sáng.
the uncloying sentiment in her novel touched readers without becoming saccharine.
Cảm xúc thanh khiết trong tiểu thuyết của cô ấy đã chạm đến độc giả mà không trở nên ngọt ngào quá mức.
the uncloying aroma of fresh bread drew customers into the bakery.
Khứu hương thanh khiết của bánh mì mới đã thu hút khách hàng vào tiệm bánh.
the uncloying charm of the coastal village made it a perfect retreat.
Charm thanh khiết của ngôi làng ven biển khiến nơi đây trở thành một điểm đến lý tưởng.
the uncloying sweetness of the melody made it memorable without being saccharine.
Độ ngọt thanh khiết của giai điệu khiến nó trở nên đáng nhớ mà không quá ngọt ngào.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now