uncomplex problem
vấn đề không phức tạp
uncomplex solution
giải pháp không phức tạp
uncomplex design
thiết kế không phức tạp
uncomplex process
quy trình không phức tạp
uncomplex system
hệ thống không phức tạp
uncomplex task
nhiệm vụ không phức tạp
uncomplex concept
khái niệm không phức tạp
uncomplex model
mô hình không phức tạp
uncomplex idea
ý tưởng không phức tạp
uncomplex structure
cấu trúc không phức tạp
the instructions were uncomplex and easy to follow.
các hướng dẫn không phức tạp và dễ dàng thực hiện.
her explanation was uncomplex, making it accessible to everyone.
lời giải thích của cô ấy không phức tạp, giúp mọi người dễ hiểu.
we need an uncomplex solution to this problem.
chúng tôi cần một giải pháp đơn giản cho vấn đề này.
the design of the app is uncomplex and user-friendly.
thiết kế của ứng dụng không phức tạp và thân thiện với người dùng.
his approach to teaching is uncomplex and effective.
phương pháp giảng dạy của anh ấy không phức tạp và hiệu quả.
we prefer uncomplex methods for our project.
chúng tôi thích các phương pháp đơn giản cho dự án của chúng tôi.
the recipe is uncomplex, requiring only a few ingredients.
công thức này không phức tạp, chỉ cần một vài nguyên liệu.
they provided an uncomplex overview of the topic.
họ cung cấp một cái nhìn tổng quan đơn giản về chủ đề.
the software is uncomplex, which is great for beginners.
phần mềm này không phức tạp, rất tốt cho người mới bắt đầu.
we aim to deliver uncomplex services to our clients.
chúng tôi hướng tới cung cấp các dịch vụ đơn giản cho khách hàng của mình.
uncomplex problem
vấn đề không phức tạp
uncomplex solution
giải pháp không phức tạp
uncomplex design
thiết kế không phức tạp
uncomplex process
quy trình không phức tạp
uncomplex system
hệ thống không phức tạp
uncomplex task
nhiệm vụ không phức tạp
uncomplex concept
khái niệm không phức tạp
uncomplex model
mô hình không phức tạp
uncomplex idea
ý tưởng không phức tạp
uncomplex structure
cấu trúc không phức tạp
the instructions were uncomplex and easy to follow.
các hướng dẫn không phức tạp và dễ dàng thực hiện.
her explanation was uncomplex, making it accessible to everyone.
lời giải thích của cô ấy không phức tạp, giúp mọi người dễ hiểu.
we need an uncomplex solution to this problem.
chúng tôi cần một giải pháp đơn giản cho vấn đề này.
the design of the app is uncomplex and user-friendly.
thiết kế của ứng dụng không phức tạp và thân thiện với người dùng.
his approach to teaching is uncomplex and effective.
phương pháp giảng dạy của anh ấy không phức tạp và hiệu quả.
we prefer uncomplex methods for our project.
chúng tôi thích các phương pháp đơn giản cho dự án của chúng tôi.
the recipe is uncomplex, requiring only a few ingredients.
công thức này không phức tạp, chỉ cần một vài nguyên liệu.
they provided an uncomplex overview of the topic.
họ cung cấp một cái nhìn tổng quan đơn giản về chủ đề.
the software is uncomplex, which is great for beginners.
phần mềm này không phức tạp, rất tốt cho người mới bắt đầu.
we aim to deliver uncomplex services to our clients.
chúng tôi hướng tới cung cấp các dịch vụ đơn giản cho khách hàng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay