facing unconquerabilities
Vietnamese_translation
unconquerabilities remain
Vietnamese_translation
overcoming unconquerabilities
Vietnamese_translation
their unconquerabilities
Vietnamese_translation
unconquerabilities defined
Vietnamese_translation
addressing unconquerabilities
Vietnamese_translation
unconquerabilities challenged
Vietnamese_translation
mapping unconquerabilities
Vietnamese_translation
the team faced numerous unconquerabilities in their quest for the championship.
Đội ngũ đã đối mặt với nhiều thách thức không thể vượt qua trong hành trình hướng tới chức vô địch.
despite the project's unconquerabilities, the team remained optimistic.
Dù dự án gặp phải nhiều thách thức không thể vượt qua, đội ngũ vẫn giữ được tinh thần lạc quan.
understanding the unconquerabilities of the market is crucial for success.
Hiểu được những thách thức không thể vượt qua của thị trường là rất quan trọng đối với thành công.
the research highlighted several unconquerabilities within the existing system.
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều thách thức không thể vượt qua trong hệ thống hiện tại.
overcoming these unconquerabilities required innovative problem-solving techniques.
Việc vượt qua những thách thức không thể vượt qua này đòi hỏi các kỹ thuật giải quyết vấn đề sáng tạo.
the unconquerabilities of space exploration present significant engineering hurdles.
những thách thức không thể vượt qua trong khám phá không gian mang lại những rào cản kỹ thuật đáng kể.
acknowledging the unconquerabilities is the first step towards finding solutions.
Thừa nhận những thách thức không thể vượt qua là bước đầu tiên hướng tới việc tìm ra giải pháp.
the report detailed the unconquerabilities associated with the new technology.
Báo cáo đã chi tiết các thách thức không thể vượt qua liên quan đến công nghệ mới.
many unconquerabilities remain in the fight against climate change.
Còn nhiều thách thức không thể vượt qua trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
the study examined the psychological unconquerabilities of long-term isolation.
Nghiên cứu đã khảo sát những thách thức không thể vượt qua về mặt tâm lý từ sự cô lập kéo dài.
addressing the unconquerabilities of poverty requires a multifaceted approach.
Xử lý những thách thức không thể vượt qua của sự nghèo đói đòi hỏi một phương pháp đa chiều.
facing unconquerabilities
Vietnamese_translation
unconquerabilities remain
Vietnamese_translation
overcoming unconquerabilities
Vietnamese_translation
their unconquerabilities
Vietnamese_translation
unconquerabilities defined
Vietnamese_translation
addressing unconquerabilities
Vietnamese_translation
unconquerabilities challenged
Vietnamese_translation
mapping unconquerabilities
Vietnamese_translation
the team faced numerous unconquerabilities in their quest for the championship.
Đội ngũ đã đối mặt với nhiều thách thức không thể vượt qua trong hành trình hướng tới chức vô địch.
despite the project's unconquerabilities, the team remained optimistic.
Dù dự án gặp phải nhiều thách thức không thể vượt qua, đội ngũ vẫn giữ được tinh thần lạc quan.
understanding the unconquerabilities of the market is crucial for success.
Hiểu được những thách thức không thể vượt qua của thị trường là rất quan trọng đối với thành công.
the research highlighted several unconquerabilities within the existing system.
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều thách thức không thể vượt qua trong hệ thống hiện tại.
overcoming these unconquerabilities required innovative problem-solving techniques.
Việc vượt qua những thách thức không thể vượt qua này đòi hỏi các kỹ thuật giải quyết vấn đề sáng tạo.
the unconquerabilities of space exploration present significant engineering hurdles.
những thách thức không thể vượt qua trong khám phá không gian mang lại những rào cản kỹ thuật đáng kể.
acknowledging the unconquerabilities is the first step towards finding solutions.
Thừa nhận những thách thức không thể vượt qua là bước đầu tiên hướng tới việc tìm ra giải pháp.
the report detailed the unconquerabilities associated with the new technology.
Báo cáo đã chi tiết các thách thức không thể vượt qua liên quan đến công nghệ mới.
many unconquerabilities remain in the fight against climate change.
Còn nhiều thách thức không thể vượt qua trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
the study examined the psychological unconquerabilities of long-term isolation.
Nghiên cứu đã khảo sát những thách thức không thể vượt qua về mặt tâm lý từ sự cô lập kéo dài.
addressing the unconquerabilities of poverty requires a multifaceted approach.
Xử lý những thách thức không thể vượt qua của sự nghèo đói đòi hỏi một phương pháp đa chiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay