uncriticalness of thought
sự thiếu suy nghĩ chín chắn
avoiding uncriticalness
tránh sự thiếu suy nghĩ chín chắn
displaying uncriticalness
thể hiện sự thiếu suy nghĩ chín chắn
uncriticalness prevails
sự thiếu suy nghĩ chín chắn chiếm ưu thế
due to uncriticalness
vì sự thiếu suy nghĩ chín chắn
without uncriticalness
không có sự thiếu suy nghĩ chín chắn
uncriticalness hinders
sự thiếu suy nghĩ chín chắn cản trở
reducing uncriticalness
giảm sự thiếu suy nghĩ chín chắn
exhibiting uncriticalness
thể hiện sự thiếu suy nghĩ chín chắn
marked by uncriticalness
được đánh dấu bởi sự thiếu suy nghĩ chín chắn
the student's uncriticalness led them to accept the information without question.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn của sinh viên đã khiến họ chấp nhận thông tin mà không đặt câu hỏi.
uncriticalness in evaluating sources can result in the spread of misinformation.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn trong việc đánh giá nguồn có thể dẫn đến việc lan truyền thông tin sai lệch.
a degree of uncriticalness can hinder intellectual growth and development.
Một mức độ thiếu suy nghĩ chín chắn có thể cản trở sự phát triển và tăng trưởng trí tuệ.
the uncriticalness of the audience was evident in their enthusiastic applause.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn của khán giả được thể hiện rõ qua những tràng pháo tay hào hứng của họ.
we need to encourage critical thinking to combat uncriticalness in society.
Chúng ta cần khuyến khích tư duy phản biện để chống lại sự thiếu suy nghĩ chín chắn trong xã hội.
his uncriticalness towards the political party made him easily manipulated.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn của anh ta đối với đảng chính trị khiến anh ta dễ bị khống chế.
the uncriticalness of the media can shape public opinion negatively.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn của truyền thông có thể định hình dư luận một cách tiêu cực.
overcoming uncriticalness requires a willingness to challenge assumptions.
Để vượt qua sự thiếu suy nghĩ chín chắn, cần có sự sẵn lòng thách thức các giả định.
uncriticalness can prevent individuals from forming their own informed opinions.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn có thể ngăn cản cá nhân hình thành quan điểm của riêng họ một cách có hiểu biết.
the project failed due to a general uncriticalness towards potential risks.
Dự án thất bại do sự thiếu suy nghĩ chín chắn chung đối với các rủi ro tiềm tàng.
it's important to foster a culture that discourages uncriticalness and promotes debate.
Rất quan trọng để xây dựng một nền văn hóa ngăn cản sự thiếu suy nghĩ chín chắn và thúc đẩy tranh luận.
uncriticalness of thought
sự thiếu suy nghĩ chín chắn
avoiding uncriticalness
tránh sự thiếu suy nghĩ chín chắn
displaying uncriticalness
thể hiện sự thiếu suy nghĩ chín chắn
uncriticalness prevails
sự thiếu suy nghĩ chín chắn chiếm ưu thế
due to uncriticalness
vì sự thiếu suy nghĩ chín chắn
without uncriticalness
không có sự thiếu suy nghĩ chín chắn
uncriticalness hinders
sự thiếu suy nghĩ chín chắn cản trở
reducing uncriticalness
giảm sự thiếu suy nghĩ chín chắn
exhibiting uncriticalness
thể hiện sự thiếu suy nghĩ chín chắn
marked by uncriticalness
được đánh dấu bởi sự thiếu suy nghĩ chín chắn
the student's uncriticalness led them to accept the information without question.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn của sinh viên đã khiến họ chấp nhận thông tin mà không đặt câu hỏi.
uncriticalness in evaluating sources can result in the spread of misinformation.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn trong việc đánh giá nguồn có thể dẫn đến việc lan truyền thông tin sai lệch.
a degree of uncriticalness can hinder intellectual growth and development.
Một mức độ thiếu suy nghĩ chín chắn có thể cản trở sự phát triển và tăng trưởng trí tuệ.
the uncriticalness of the audience was evident in their enthusiastic applause.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn của khán giả được thể hiện rõ qua những tràng pháo tay hào hứng của họ.
we need to encourage critical thinking to combat uncriticalness in society.
Chúng ta cần khuyến khích tư duy phản biện để chống lại sự thiếu suy nghĩ chín chắn trong xã hội.
his uncriticalness towards the political party made him easily manipulated.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn của anh ta đối với đảng chính trị khiến anh ta dễ bị khống chế.
the uncriticalness of the media can shape public opinion negatively.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn của truyền thông có thể định hình dư luận một cách tiêu cực.
overcoming uncriticalness requires a willingness to challenge assumptions.
Để vượt qua sự thiếu suy nghĩ chín chắn, cần có sự sẵn lòng thách thức các giả định.
uncriticalness can prevent individuals from forming their own informed opinions.
Sự thiếu suy nghĩ chín chắn có thể ngăn cản cá nhân hình thành quan điểm của riêng họ một cách có hiểu biết.
the project failed due to a general uncriticalness towards potential risks.
Dự án thất bại do sự thiếu suy nghĩ chín chắn chung đối với các rủi ro tiềm tàng.
it's important to foster a culture that discourages uncriticalness and promotes debate.
Rất quan trọng để xây dựng một nền văn hóa ngăn cản sự thiếu suy nghĩ chín chắn và thúc đẩy tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay