underallocation

[Mỹ]/ˌʌndərəˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌʌndəræˈkeɪʃən/

Dịch

n. sự phân bổ không đủ; sự phân phối không đầy đủ tài nguyên

Cụm từ & Cách kết hợp

resource underallocation

Việt Nam dịch thuật

budget underallocation

Việt Nam dịch thuật

capital underallocation

Việt Nam dịch thuật

fund underallocation

Việt Nam dịch thuật

underallocation problem

Việt Nam dịch thuật

underallocation issue

Việt Nam dịch thuật

severe underallocation

Việt Nam dịch thuật

system underallocation

Việt Nam dịch thuật

staff underallocation

Việt Nam dịch thuật

underallocation crisis

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

farmers are struggling with the underallocation of subsidies, which prevents them from modernizing their equipment and increasing yields.

Những người nông dân đang phải vật lộn với việc phân bổ ngân sách không đầy đủ, điều này cản trở họ hiện đại hóa thiết bị và tăng năng suất.

the underallocation of resources to rural healthcare facilities has created significant disparities in medical access.

Sự phân bổ không đầy đủ nguồn lực cho các cơ sở y tế nông thôn đã tạo ra sự chênh lệch đáng kể trong việc tiếp cận dịch vụ y tế.

economic analysts warn that the chronic underallocation of investment in infrastructure could hamper long-term growth.

Các nhà phân tích kinh tế cảnh báo rằng việc phân bổ đầu tư vào cơ sở hạ tầng không đầy đủ kéo dài có thể cản trở tăng trưởng dài hạn.

the underallocation of funds to public education undermines efforts to reduce achievement gaps among students.

Sự phân bổ ngân sách không đầy đủ cho giáo dục công lập làm suy yếu nỗ lực giảm khoảng cách thành tích giữa các học sinh.

environmental scientists attribute the water crisis partly to the underallocation of resources toward conservation efforts.

Các nhà khoa học môi trường cho rằng cuộc khủng hoảng nước một phần là do việc phân bổ nguồn lực không đầy đủ cho các nỗ lực bảo tồn.

the underallocation of capital to small businesses during the pandemic led to widespread closures and job losses.

Sự phân bổ vốn không đầy đủ cho các doanh nghiệp nhỏ trong đại dịch đã dẫn đến việc đóng cửa rộng rãi và mất việc làm.

experts argue that the underallocation of mental health services reflects systemic neglect of psychological wellbeing.

Các chuyên gia lập luận rằng việc phân bổ dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần không đầy đủ phản ánh sự bỏ bê hệ thống đối với sức khỏe tâm lý.

the underallocation of budget for public transportation results in overcrowded buses and delayed maintenance schedules.

Sự phân bổ ngân sách không đầy đủ cho giao thông công cộng dẫn đến xe buýt quá tải và lịch bảo trì bị hoãn.

due to underallocation of staff, nurses are often stretched thin and unable to provide adequate care to all patients.

Do việc phân bổ nhân sự không đầy đủ, các y tá thường bị quá tải và không thể cung cấp chăm sóc đầy đủ cho tất cả bệnh nhân.

the underallocation of aid to developing nations exacerbates poverty and hinders sustainable development efforts.

Sự phân bổ viện trợ không đầy đủ cho các nước đang phát triển làm trầm trọng thêm nghèo đói và cản trở nỗ lực phát triển bền vững.

severe underallocation of maintenance funding leads to deteriorating roads and bridges across the country.

Sự phân bổ ngân sách bảo trì không đầy đủ nghiêm trọng dẫn đến tình trạng đường và cầu suy thoái trên khắp cả nước.

researchers found that underallocation of research grants forces many scientists to abandon promising studies.

Nghiên cứu cho thấy việc phân bổ quỹ nghiên cứu không đầy đủ buộc nhiều nhà khoa học phải từ bỏ các nghiên cứu đầy hứa hẹn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay