overallocation

[Mỹ]/ˌəʊvərəˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌoʊvərəˈkeɪʃən/

Dịch

n. sự phân bổ hoặc phân phối nguồn lực quá mức.

Cụm từ & Cách kết hợp

resource overallocation

Vietnamese_translation

budget overallocation

Vietnamese_translation

overallocation of funds

Vietnamese_translation

overallocation problem

Vietnamese_translation

prevent overallocation

Vietnamese_translation

overallocation risks

Vietnamese_translation

capital overallocation

Vietnamese_translation

overallocation rate

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the project suffered from severe resource overallocation during the critical phase.

Dự án đã phải chịu sự phân bổ nguồn lực quá mức nghiêm trọng trong giai đoạn quan trọng.

memory overallocation often causes system crashes and performance degradation.

Việc phân bổ bộ nhớ quá mức thường gây ra sự cố hệ thống và giảm hiệu suất.

the company faced budget overallocation that led to financial difficulties.

Công ty đã phải đối mặt với tình trạng phân bổ ngân sách quá mức dẫn đến khó khăn về tài chính.

it administrators must monitor server loads to prevent overallocation of resources.

Các quản trị viên IT phải theo dõi tải máy chủ để ngăn ngừa tình trạng phân bổ nguồn lực quá mức.

overallocation of cpu cycles can significantly slow down other processes.

Việc phân bổ chu kỳ CPU quá mức có thể làm chậm đáng kể các quy trình khác.

the overallocation problem was identified during the quarterly review.

Vấn đề phân bổ quá mức đã được xác định trong quá trình đánh giá hàng quý.

due to overallocation, several departments had to share limited equipment.

Do tình trạng phân bổ quá mức, một số phòng ban phải chia sẻ thiết bị hạn chế.

overallocation situations require immediate intervention from management.

Các tình huống phân bổ quá mức đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức từ ban quản lý.

the overallocation issue affected multiple teams across the organization.

Vấn đề phân bổ quá mức đã ảnh hưởng đến nhiều nhóm trên toàn tổ chức.

proper planning can effectively eliminate overallocation of assets.

Lập kế hoạch đúng đắn có thể loại bỏ tình trạng phân bổ quá mức tài sản một cách hiệu quả.

overallocation of bandwidth resulted in network congestion yesterday.

Việc phân bổ băng thông quá mức đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn mạng vào ngày hôm qua.

the report highlighted the dangers of continuous resource overallocation.

Báo cáo nêu bật những nguy hiểm của việc phân bổ nguồn lực quá mức liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay