undercorrect estimate
ước tính dưới mức
undercorrect response
phản hồi dưới mức
undercorrect analysis
phân tích dưới mức
undercorrect adjustment
điều chỉnh dưới mức
undercorrect prediction
dự đoán dưới mức
undercorrect figure
số liệu dưới mức
undercorrect assessment
đánh giá dưới mức
undercorrect calculation
tính toán dưới mức
undercorrect evaluation
đánh giá dưới mức
undercorrect conclusion
kết luận dưới mức
some students tend to undercorrect their assignments.
Một số học sinh có xu hướng sửa bài không đủ.
when editing, it's important not to undercorrect the text.
Khi chỉnh sửa, điều quan trọng là không nên sửa bài không đủ.
teachers often notice when students undercorrect their essays.
Giáo viên thường nhận thấy khi học sinh sửa bài luận không đủ.
to improve, you should avoid undercorrecting your mistakes.
Để cải thiện, bạn nên tránh sửa lỗi không đủ.
he tends to undercorrect his work, leading to many errors.
Anh ấy có xu hướng sửa bài không đủ, dẫn đến nhiều lỗi.
undercorrecting can result in a lack of clarity in writing.
Việc sửa bài không đủ có thể dẫn đến sự thiếu rõ ràng trong văn bản.
it's better to overcorrect than to undercorrect in this case.
Trong trường hợp này, tốt hơn là nên sửa quá nhiều hơn là sửa không đủ.
many people undercorrect their grammar when speaking casually.
Nhiều người sửa ngữ pháp không đủ khi nói chuyện một cách thoải mái.
he realized he had undercorrected his report before submission.
Anh ấy nhận ra mình đã sửa bài báo cáo không đủ trước khi nộp.
undercorrecting feedback can hinder your learning process.
Việc sửa bài phản hồi không đủ có thể cản trở quá trình học tập của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay