underdoing repairs
đang được sửa chữa
underdoing scrutiny
đang được xem xét
underdoing changes
đang được thay đổi
underdoing assessment
đang được đánh giá
underdoing training
đang được đào tạo
underdoing investigation
đang được điều tra
underdoing construction
đang được xây dựng
underdoing review
đang được xem xét lại
underdoing pressure
đang chịu áp lực
underdoing transformation
đang trải qua quá trình chuyển đổi
the company is underdoing a major restructuring process.
Công ty đang trải qua một quá trình tái cấu trúc lớn.
the project is currently underdoing final testing and revisions.
Dự án hiện đang trải qua giai đoạn kiểm tra và sửa đổi cuối cùng.
the old building is underdoing extensive renovations.
Tòa nhà cũ đang trải qua quá trình cải tạo và nâng cấp lớn.
the software is underdoing regular security updates.
Phần mềm đang trải qua các bản cập nhật bảo mật thường xuyên.
the patient is underdoing a series of medical tests.
Bệnh nhân đang trải qua một loạt các xét nghiệm y tế.
the legal team is underdoing a thorough review of the contract.
Đội ngũ pháp lý đang trải qua quá trình xem xét kỹ lưỡng hợp đồng.
the city is underdoing significant infrastructure improvements.
Thành phố đang trải qua những cải thiện đáng kể về cơ sở hạ tầng.
the product is underdoing market research analysis.
Sản phẩm đang trải qua phân tích nghiên cứu thị trường.
the team is underdoing a performance evaluation.
Đội ngũ đang trải qua đánh giá hiệu suất.
the car is underdoing routine maintenance at the garage.
Chiếc xe đang được bảo dưỡng định kỳ tại gara.
the historical documents are underdoing careful preservation.
Các tài liệu lịch sử đang được bảo quản cẩn thận.
underdoing repairs
đang được sửa chữa
underdoing scrutiny
đang được xem xét
underdoing changes
đang được thay đổi
underdoing assessment
đang được đánh giá
underdoing training
đang được đào tạo
underdoing investigation
đang được điều tra
underdoing construction
đang được xây dựng
underdoing review
đang được xem xét lại
underdoing pressure
đang chịu áp lực
underdoing transformation
đang trải qua quá trình chuyển đổi
the company is underdoing a major restructuring process.
Công ty đang trải qua một quá trình tái cấu trúc lớn.
the project is currently underdoing final testing and revisions.
Dự án hiện đang trải qua giai đoạn kiểm tra và sửa đổi cuối cùng.
the old building is underdoing extensive renovations.
Tòa nhà cũ đang trải qua quá trình cải tạo và nâng cấp lớn.
the software is underdoing regular security updates.
Phần mềm đang trải qua các bản cập nhật bảo mật thường xuyên.
the patient is underdoing a series of medical tests.
Bệnh nhân đang trải qua một loạt các xét nghiệm y tế.
the legal team is underdoing a thorough review of the contract.
Đội ngũ pháp lý đang trải qua quá trình xem xét kỹ lưỡng hợp đồng.
the city is underdoing significant infrastructure improvements.
Thành phố đang trải qua những cải thiện đáng kể về cơ sở hạ tầng.
the product is underdoing market research analysis.
Sản phẩm đang trải qua phân tích nghiên cứu thị trường.
the team is underdoing a performance evaluation.
Đội ngũ đang trải qua đánh giá hiệu suất.
the car is underdoing routine maintenance at the garage.
Chiếc xe đang được bảo dưỡng định kỳ tại gara.
the historical documents are underdoing careful preservation.
Các tài liệu lịch sử đang được bảo quản cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay