underlines importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
underlines key points
nhấn mạnh những điểm chính
underlines differences
nhấn mạnh sự khác biệt
underlines significance
nhấn mạnh ý nghĩa
underlines strengths
nhấn mạnh điểm mạnh
underlines challenges
nhấn mạnh những thách thức
underlines values
nhấn mạnh các giá trị
underlines benefits
nhấn mạnh những lợi ích
underlines objectives
nhấn mạnh các mục tiêu
the teacher underlines the important points in the lesson.
giáo viên gạch chân những điểm quan trọng trong bài học.
this report underlines the need for immediate action.
báo cáo này nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
she underlines her commitment to the project.
cô ấy nhấn mạnh sự cam kết của mình với dự án.
the article underlines the dangers of climate change.
bài viết nhấn mạnh những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
the speaker underlines the importance of teamwork.
người nói nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
he often underlines his achievements in meetings.
anh ấy thường xuyên nhấn mạnh những thành tựu của mình trong các cuộc họp.
the study underlines the benefits of regular exercise.
nghiên cứu chỉ ra những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
our discussion underlines the need for better communication.
cuộc thảo luận của chúng tôi nhấn mạnh sự cần thiết của giao tiếp tốt hơn.
the contract underlines the responsibilities of each party.
hợp đồng nêu rõ trách nhiệm của mỗi bên.
the analysis underlines key trends in the market.
phân tích chỉ ra những xu hướng quan trọng trong thị trường.
underlines importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
underlines key points
nhấn mạnh những điểm chính
underlines differences
nhấn mạnh sự khác biệt
underlines significance
nhấn mạnh ý nghĩa
underlines strengths
nhấn mạnh điểm mạnh
underlines challenges
nhấn mạnh những thách thức
underlines values
nhấn mạnh các giá trị
underlines benefits
nhấn mạnh những lợi ích
underlines objectives
nhấn mạnh các mục tiêu
the teacher underlines the important points in the lesson.
giáo viên gạch chân những điểm quan trọng trong bài học.
this report underlines the need for immediate action.
báo cáo này nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
she underlines her commitment to the project.
cô ấy nhấn mạnh sự cam kết của mình với dự án.
the article underlines the dangers of climate change.
bài viết nhấn mạnh những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
the speaker underlines the importance of teamwork.
người nói nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
he often underlines his achievements in meetings.
anh ấy thường xuyên nhấn mạnh những thành tựu của mình trong các cuộc họp.
the study underlines the benefits of regular exercise.
nghiên cứu chỉ ra những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
our discussion underlines the need for better communication.
cuộc thảo luận của chúng tôi nhấn mạnh sự cần thiết của giao tiếp tốt hơn.
the contract underlines the responsibilities of each party.
hợp đồng nêu rõ trách nhiệm của mỗi bên.
the analysis underlines key trends in the market.
phân tích chỉ ra những xu hướng quan trọng trong thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay