underlining importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
underlining key
nhấn mạnh điểm chính
underlining message
nhấn mạnh thông điệp
underlining fact
nhấn mạnh sự thật
underlining theme
nhấn mạnh chủ đề
underlining concept
nhấn mạnh khái niệm
underlining reasons
nhấn mạnh lý do
underlining differences
nhấn mạnh sự khác biệt
underlining values
nhấn mạnh giá trị
underlining goals
nhấn mạnh mục tiêu
she was underlining the important points in her notes.
Cô ấy đang gạch chân những điểm quan trọng trong ghi chú của mình.
the teacher emphasized the need for underlining key concepts.
Giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết phải gạch chân các khái niệm chính.
underlining the text helps with memorization.
Gạch chân văn bản giúp ích cho việc ghi nhớ.
he spent hours underlining his textbook before the exam.
Anh ấy đã dành hàng giờ để gạch chân sách giáo khoa của mình trước kỳ thi.
underlining can make it easier to review material later.
Gạch chân có thể giúp việc xem lại tài liệu sau này dễ dàng hơn.
i prefer underlining rather than highlighting.
Tôi thích gạch chân hơn là tô sáng.
underlining important phrases can improve your study habits.
Gạch chân những cụm từ quan trọng có thể cải thiện thói quen học tập của bạn.
she suggested underlining the deadlines in the project plan.
Cô ấy gợi ý gạch chân thời hạn trong kế hoạch dự án.
underlining can be a helpful tool for visual learners.
Gạch chân có thể là một công cụ hữu ích cho những người học trực quan.
he found that underlining helped him focus during lectures.
Anh ấy nhận thấy rằng gạch chân giúp anh ấy tập trung trong các bài giảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay