underspecification

[US]/ˌʌndəspɛsɪfɪˈkeɪʃən/
[UK]/ˌʌndərspɛsəfəˈkeɪʃən/

Translation

n. quy định không đầy đủ hoặc chưa hoàn chỉnh

Phrases & Collocations

semantic underspecification

không xác định ngữ nghĩa

underspecification problem

vấn đề không xác định

pragmatic underspecification

không xác định về phương diện thực dụng

structural underspecification

không xác định cấu trúc

temporal underspecification

không xác định thời gian

lexical underspecification

không xác định từ vựng

handling underspecification

đối phó với việc không xác định

Example Sentences

semantic underspecification allows for multiple interpretations.

Việc xác định ngữ nghĩa chưa đầy đủ cho phép có nhiều cách diễn giải.

the pragmatic underspecification makes the sentence ambiguous.

Sự xác định chưa đầy đủ về mặt phương dụng khiến câu trở nên mơ hồ.

syntactic underspecification refers to missing grammatical information.

Xác định chưa đầy đủ về mặt cú pháp đề cập đến thông tin ngữ pháp bị thiếu.

lexical underspecification occurs when word meanings are vague.

Xác định chưa đầy đủ về mặt từ vựng xảy ra khi nghĩa của từ không rõ ràng.

temporal underspecification leaves the time reference unspecified.

Xác định chưa đầy đủ về mặt thời gian để lại tham chiếu thời gian chưa xác định.

spatial underspecification refers to unclear location information.

Xác định chưa đầy đủ về mặt không gian đề cập đến thông tin vị trí không rõ ràng.

referential underspecification happens when the referent is unclear.

Xác định chưa đầy đủ về mặt tham chiếu xảy ra khi đối tượng được chỉ định không rõ ràng.

linguists study the underspecification problem in natural language.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu vấn đề xác định chưa đầy đủ trong ngôn ngữ tự nhiên.

the underspecification phenomenon is common in everyday communication.

Hiện tượng xác định chưa đầy đủ là phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

underspecification in language requires contextual inference.

Xác định chưa đầy đủ trong ngôn ngữ đòi hỏi suy luận dựa trên bối cảnh.

the underspecification of meaning creates interpretation challenges.

Sự xác định chưa đầy đủ về nghĩa tạo ra những thách thức trong việc diễn giải.

researchers analyze underspecification in semantics to understand ambiguity.

Nghiên cứu viên phân tích xác định chưa đầy đủ trong ngữ nghĩa để hiểu về sự mơ hồ.

context helps resolve underspecification in discourse.

Bối cảnh giúp giải quyết xác định chưa đầy đủ trong hội thoại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now