undutifulness

[Mỹ]/ʌnˈdjuːtɪfəlnəs/
[Anh]/ʌnˈduːtɪfəlnəs/

Dịch

n. Tình trạng hoặc phẩm chất không thực hiện đúng nhiệm vụ hoặc bổn phận của mình; sự không tuân thủ hoặc thiếu kính trọng, đặc biệt là đối với cha mẹ hoặc cấp trên.
Các dạng của từ
số nhiềuundutifulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

display undutifulness

Việt Nam dịch thuật

show undutifulness

Việt Nam dịch thuật

act of undutifulness

Việt Nam dịch thuật

charge of undutifulness

Việt Nam dịch thuật

guilty of undutifulness

Việt Nam dịch thuật

condemn undutifulness

Việt Nam dịch thuật

punish undutifulness

Việt Nam dịch thuật

undutifulness toward parents

Việt Nam dịch thuật

undutifulness to family

Việt Nam dịch thuật

denounce undutifulness

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the king punished the knight for his undutifulness.

Vua đã trừng phạt hiệp sĩ vì sự bất hiếu của ông ta.

she was accused of undutifulness toward her parents.

Cô ấy bị buộc tội bất hiếu với cha mẹ mình.

his undutifulness caused a major scandal in the family.

Sự bất hiếu của anh ta đã gây ra một cuộc bê bối lớn trong gia đình.

the essay discusses the nature of undutifulness in modern society.

Bài luận thảo luận về bản chất của sự bất hiếu trong xã hội hiện đại.

they could not forgive his undutifulness to the crown.

Họ không thể tha thứ cho sự bất hiếu của anh ta đối với triều đình.

regret over his past undutifulness weighed heavily on him.

Sự hối hận về sự bất hiếu trong quá khứ của anh ta đè nặng lên anh ta.

the will cited undutifulness as a reason for disinheritance.

Di chúc viện dẫn sự bất hiếu như lý do để tước quyền thừa kế.

the priest condemned the congregation's spiritual undutifulness.

Người linh mục lên án sự bất hiếu tinh thần của hội chúng.

undutifulness is considered a serious failing in many cultures.

Sự bất hiếu được coi là một khiếm khuyết nghiêm trọng trong nhiều nền văn hóa.

the general reprimanded the soldier for his undutifulness.

Viên tướng khiển trách binh sĩ vì sự bất hiếu của anh ta.

no excuse can justify such undutifulness to one's elders.

Không có lời biện minh nào có thể biện hộ cho sự bất hiếu như vậy đối với người lớn tuổi.

her sudden undutifulness surprised everyone who knew her.

Sự bất hiếu đột ngột của cô ấy đã làm cho tất cả những người biết cô ấy đều ngạc nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay