the stark inequality in wealth distribution is a major societal problem.
Sự bất bình đẳng nghiêm trọng trong phân phối tài sản là một vấn đề xã hội lớn.
addressing gender inequality requires systemic changes in education and employment.
Giải quyết bất bình đẳng giới đòi hỏi những thay đổi hệ thống trong giáo dục và việc làm.
racial inequality persists despite decades of civil rights legislation.
Bất bình đẳng chủng tộc vẫn tồn tại dù đã có hàng thập kỷ luật về quyền dân sự.
the report highlighted the growing inequality between rich and poor nations.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự bất bình đẳng ngày càng gia tăng giữa các nước giàu và nghèo.
reducing inequality is crucial for creating a more just and equitable society.
Giảm bớt bất bình đẳng là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng hơn.
the researchers investigated the causes of income inequality in the region.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra nguyên nhân của sự bất bình đẳng thu nhập trong khu vực.
historical inequality has created lasting disadvantages for marginalized communities.
Sự bất bình đẳng lịch sử đã tạo ra những bất lợi kéo dài cho các cộng đồng bị bỏ lại phía sau.
the government pledged to tackle inequality through progressive taxation policies.
Chính phủ cam kết giải quyết bất bình đẳng thông qua các chính sách thuế tiến bộ.
technological advancements can exacerbate existing inequalities if not managed carefully.
Các tiến bộ công nghệ có thể làm trầm trọng thêm các bất bình đẳng hiện có nếu không được quản lý cẩn thận.
the widening inequality gap threatens social stability and economic growth.
Khoảng cách bất bình đẳng đang mở rộng đe dọa sự ổn định xã hội và tăng trưởng kinh tế.
measuring inequality requires complex statistical analysis and data collection.
Đo lường bất bình đẳng đòi hỏi phân tích thống kê phức tạp và thu thập dữ liệu.
the stark inequality in wealth distribution is a major societal problem.
Sự bất bình đẳng nghiêm trọng trong phân phối tài sản là một vấn đề xã hội lớn.
addressing gender inequality requires systemic changes in education and employment.
Giải quyết bất bình đẳng giới đòi hỏi những thay đổi hệ thống trong giáo dục và việc làm.
racial inequality persists despite decades of civil rights legislation.
Bất bình đẳng chủng tộc vẫn tồn tại dù đã có hàng thập kỷ luật về quyền dân sự.
the report highlighted the growing inequality between rich and poor nations.
Báo cáo đã nhấn mạnh sự bất bình đẳng ngày càng gia tăng giữa các nước giàu và nghèo.
reducing inequality is crucial for creating a more just and equitable society.
Giảm bớt bất bình đẳng là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng hơn.
the researchers investigated the causes of income inequality in the region.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra nguyên nhân của sự bất bình đẳng thu nhập trong khu vực.
historical inequality has created lasting disadvantages for marginalized communities.
Sự bất bình đẳng lịch sử đã tạo ra những bất lợi kéo dài cho các cộng đồng bị bỏ lại phía sau.
the government pledged to tackle inequality through progressive taxation policies.
Chính phủ cam kết giải quyết bất bình đẳng thông qua các chính sách thuế tiến bộ.
technological advancements can exacerbate existing inequalities if not managed carefully.
Các tiến bộ công nghệ có thể làm trầm trọng thêm các bất bình đẳng hiện có nếu không được quản lý cẩn thận.
the widening inequality gap threatens social stability and economic growth.
Khoảng cách bất bình đẳng đang mở rộng đe dọa sự ổn định xã hội và tăng trưởng kinh tế.
measuring inequality requires complex statistical analysis and data collection.
Đo lường bất bình đẳng đòi hỏi phân tích thống kê phức tạp và thu thập dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay