| số nhiều | unexchangeabilities |
unexchangeability clause
Điều khoản không thể thay thế
legal unexchangeability
Tính không thể thay thế theo pháp lý
unexchangeability principle
Nguyên tắc không thể thay thế
mutual unexchangeability
Tính không thể thay thế lẫn nhau
unexchangeability requirement
Yêu cầu về tính không thể thay thế
contractual unexchangeability
Tính không thể thay thế trong hợp đồng
proven unexchangeability
Tính không thể thay thế đã được chứng minh
complete unexchangeability
Tính không thể thay thế hoàn toàn
inherent unexchangeability
Tính không thể thay thế bẩm sinh
the unexchangeability of these artifacts makes them priceless.
Tính không thể thay thế của những hiện vật này khiến chúng vô giá.
scientists noted the unexchangeability of certain genetic markers.
Các nhà khoa học đã chú ý đến tính không thể thay thế của một số dấu hiệu di truyền.
the unexchangeability of cultural traditions preserves their authenticity.
Tính không thể thay thế của các truyền thống văn hóa giúp bảo tồn tính xác thực của chúng.
economists discussed the unexchangeability of unique digital assets.
Các nhà kinh tế đã thảo luận về tính không thể thay thế của các tài sản số độc nhất.
the unexchangeability of this data set requires special handling.
Tính không thể thay thế của bộ dữ liệu này đòi hỏi xử lý đặc biệt.
historians emphasized the unexchangeability of primary sources.
Các nhà sử học nhấn mạnh tính không thể thay thế của các nguồn gốc sơ khai.
the unexchangeability of personal experiences shapes individual identity.
Tính không thể thay thế của các trải nghiệm cá nhân định hình bản sắc cá nhân.
researchers demonstrated the unexchangeability of these chemical compounds.
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh tính không thể thay thế của các hợp chất hóa học này.
the unexchangeability of handmade crafts contributes to their value.
Tính không thể thay thế của các sản phẩm thủ công góp phần vào giá trị của chúng.
philosophers debated the unexchangeability of human consciousness.
Các triết gia tranh luận về tính không thể thay thế của ý thức con người.
the unexchangeability of vintage records appeals to collectors.
Tính không thể thay thế của các đĩa nhạc cổ điển thu hút các nhà sưu tập.
due to the unexchangeability of the key, the system remains secure.
Vì tính không thể thay thế của chìa khóa, hệ thống vẫn giữ được tính bảo mật.
unexchangeability clause
Điều khoản không thể thay thế
legal unexchangeability
Tính không thể thay thế theo pháp lý
unexchangeability principle
Nguyên tắc không thể thay thế
mutual unexchangeability
Tính không thể thay thế lẫn nhau
unexchangeability requirement
Yêu cầu về tính không thể thay thế
contractual unexchangeability
Tính không thể thay thế trong hợp đồng
proven unexchangeability
Tính không thể thay thế đã được chứng minh
complete unexchangeability
Tính không thể thay thế hoàn toàn
inherent unexchangeability
Tính không thể thay thế bẩm sinh
the unexchangeability of these artifacts makes them priceless.
Tính không thể thay thế của những hiện vật này khiến chúng vô giá.
scientists noted the unexchangeability of certain genetic markers.
Các nhà khoa học đã chú ý đến tính không thể thay thế của một số dấu hiệu di truyền.
the unexchangeability of cultural traditions preserves their authenticity.
Tính không thể thay thế của các truyền thống văn hóa giúp bảo tồn tính xác thực của chúng.
economists discussed the unexchangeability of unique digital assets.
Các nhà kinh tế đã thảo luận về tính không thể thay thế của các tài sản số độc nhất.
the unexchangeability of this data set requires special handling.
Tính không thể thay thế của bộ dữ liệu này đòi hỏi xử lý đặc biệt.
historians emphasized the unexchangeability of primary sources.
Các nhà sử học nhấn mạnh tính không thể thay thế của các nguồn gốc sơ khai.
the unexchangeability of personal experiences shapes individual identity.
Tính không thể thay thế của các trải nghiệm cá nhân định hình bản sắc cá nhân.
researchers demonstrated the unexchangeability of these chemical compounds.
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh tính không thể thay thế của các hợp chất hóa học này.
the unexchangeability of handmade crafts contributes to their value.
Tính không thể thay thế của các sản phẩm thủ công góp phần vào giá trị của chúng.
philosophers debated the unexchangeability of human consciousness.
Các triết gia tranh luận về tính không thể thay thế của ý thức con người.
the unexchangeability of vintage records appeals to collectors.
Tính không thể thay thế của các đĩa nhạc cổ điển thu hút các nhà sưu tập.
due to the unexchangeability of the key, the system remains secure.
Vì tính không thể thay thế của chìa khóa, hệ thống vẫn giữ được tính bảo mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay