unextinguishable fire
ngọn lửa không thể dập tắt
unextinguishable light
ánh sáng không thể dập tắt
unextinguishable hope
niềm hy vọng không thể dập tắt
unextinguishable spirit
tinh thần không thể dập tắt
unextinguishable passion
tình đam mê không thể dập tắt
unextinguishable love
tình yêu không thể dập tắt
unextinguishable will
ý chí không thể dập tắt
unextinguishable faith
tín ngưỡng không thể dập tắt
unextinguishable determination
sự quyết tâm không thể dập tắt
unextinguishable courage
tinh thần quả cảm không thể dập tắt
the unextinguishable fire burned through the night.
Ngọn lửa không thể dập tắt đã bùng cháy suốt đêm.
she had an unextinguishable spirit that inspired everyone.
Cô ấy có một tinh thần không thể dập tắt truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.
his unextinguishable laughter filled the room.
Tiếng cười không thể dập tắt của anh ấy tràn ngập căn phòng.
the unextinguishable desire for freedom drove the revolution.
Khát vọng tự do không thể dập tắt đã thúc đẩy cuộc cách mạng.
there was an unextinguishable hope in their hearts.
Có một niềm hy vọng không thể dập tắt trong trái tim họ.
the unextinguishable light of the lighthouse guided ships through the storm.
Ánh sáng không thể dập tắt của ngọn hải đăng đã dẫn đường cho các con tàu vượt qua cơn bão.
her unextinguishable curiosity led her to explore distant lands.
Sự tò mò không thể dập tắt của cô ấy đã dẫn cô ấy đến khám phá những vùng đất xa xôi.
the unextinguishable memory of that day stayed with him forever.
Ký ức không thể dập tắt về ngày hôm đó đã ở lại với anh ấy mãi mãi.
they possessed an unextinguishable will to survive.
Họ có một ý chí sống sót không thể dập tắt.
the unextinguishable passion for music flowed through her veins.
Đam mê âm nhạc không thể dập tắt chảy trong huyết quản của cô ấy.
his unextinguishable determination overcame every obstacle.
Sự quyết tâm không thể dập tắt của anh ấy đã vượt qua mọi trở ngại.
the unextinguishable flames consumed the ancient forest.
Ngọn lửa không thể dập tắt đã thiêu rụi khu rừng cổ đại.
she carried an unextinguishable love for her country.
Cô ấy mang trong mình một tình yêu không thể dập tắt đối với đất nước của mình.
unextinguishable fire
ngọn lửa không thể dập tắt
unextinguishable light
ánh sáng không thể dập tắt
unextinguishable hope
niềm hy vọng không thể dập tắt
unextinguishable spirit
tinh thần không thể dập tắt
unextinguishable passion
tình đam mê không thể dập tắt
unextinguishable love
tình yêu không thể dập tắt
unextinguishable will
ý chí không thể dập tắt
unextinguishable faith
tín ngưỡng không thể dập tắt
unextinguishable determination
sự quyết tâm không thể dập tắt
unextinguishable courage
tinh thần quả cảm không thể dập tắt
the unextinguishable fire burned through the night.
Ngọn lửa không thể dập tắt đã bùng cháy suốt đêm.
she had an unextinguishable spirit that inspired everyone.
Cô ấy có một tinh thần không thể dập tắt truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.
his unextinguishable laughter filled the room.
Tiếng cười không thể dập tắt của anh ấy tràn ngập căn phòng.
the unextinguishable desire for freedom drove the revolution.
Khát vọng tự do không thể dập tắt đã thúc đẩy cuộc cách mạng.
there was an unextinguishable hope in their hearts.
Có một niềm hy vọng không thể dập tắt trong trái tim họ.
the unextinguishable light of the lighthouse guided ships through the storm.
Ánh sáng không thể dập tắt của ngọn hải đăng đã dẫn đường cho các con tàu vượt qua cơn bão.
her unextinguishable curiosity led her to explore distant lands.
Sự tò mò không thể dập tắt của cô ấy đã dẫn cô ấy đến khám phá những vùng đất xa xôi.
the unextinguishable memory of that day stayed with him forever.
Ký ức không thể dập tắt về ngày hôm đó đã ở lại với anh ấy mãi mãi.
they possessed an unextinguishable will to survive.
Họ có một ý chí sống sót không thể dập tắt.
the unextinguishable passion for music flowed through her veins.
Đam mê âm nhạc không thể dập tắt chảy trong huyết quản của cô ấy.
his unextinguishable determination overcame every obstacle.
Sự quyết tâm không thể dập tắt của anh ấy đã vượt qua mọi trở ngại.
the unextinguishable flames consumed the ancient forest.
Ngọn lửa không thể dập tắt đã thiêu rụi khu rừng cổ đại.
she carried an unextinguishable love for her country.
Cô ấy mang trong mình một tình yêu không thể dập tắt đối với đất nước của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay