unextinguishable

[US]/ˌʌnɪkˈstɪŋɡwɪʃəbl/
[UK]/ˌʌnɪkˈstɪŋɡwɪʃəbl/

Translation

adj. không thể dập tắt hoặc ngăn chặn; không thể làm nguội.

Phrases & Collocations

unextinguishable fire

ngọn lửa không thể dập tắt

unextinguishable light

ánh sáng không thể dập tắt

unextinguishable hope

niềm hy vọng không thể dập tắt

unextinguishable spirit

tinh thần không thể dập tắt

unextinguishable passion

tình đam mê không thể dập tắt

unextinguishable love

tình yêu không thể dập tắt

unextinguishable will

ý chí không thể dập tắt

unextinguishable faith

tín ngưỡng không thể dập tắt

unextinguishable determination

sự quyết tâm không thể dập tắt

unextinguishable courage

tinh thần quả cảm không thể dập tắt

Example Sentences

the unextinguishable fire burned through the night.

Ngọn lửa không thể dập tắt đã bùng cháy suốt đêm.

she had an unextinguishable spirit that inspired everyone.

Cô ấy có một tinh thần không thể dập tắt truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.

his unextinguishable laughter filled the room.

Tiếng cười không thể dập tắt của anh ấy tràn ngập căn phòng.

the unextinguishable desire for freedom drove the revolution.

Khát vọng tự do không thể dập tắt đã thúc đẩy cuộc cách mạng.

there was an unextinguishable hope in their hearts.

Có một niềm hy vọng không thể dập tắt trong trái tim họ.

the unextinguishable light of the lighthouse guided ships through the storm.

Ánh sáng không thể dập tắt của ngọn hải đăng đã dẫn đường cho các con tàu vượt qua cơn bão.

her unextinguishable curiosity led her to explore distant lands.

Sự tò mò không thể dập tắt của cô ấy đã dẫn cô ấy đến khám phá những vùng đất xa xôi.

the unextinguishable memory of that day stayed with him forever.

Ký ức không thể dập tắt về ngày hôm đó đã ở lại với anh ấy mãi mãi.

they possessed an unextinguishable will to survive.

Họ có một ý chí sống sót không thể dập tắt.

the unextinguishable passion for music flowed through her veins.

Đam mê âm nhạc không thể dập tắt chảy trong huyết quản của cô ấy.

his unextinguishable determination overcame every obstacle.

Sự quyết tâm không thể dập tắt của anh ấy đã vượt qua mọi trở ngại.

the unextinguishable flames consumed the ancient forest.

Ngọn lửa không thể dập tắt đã thiêu rụi khu rừng cổ đại.

she carried an unextinguishable love for her country.

Cô ấy mang trong mình một tình yêu không thể dập tắt đối với đất nước của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now