displaying ungentlemanliness
Việc thể hiện sự không lịch sự
avoid ungentlemanliness
Tránh sự không lịch sự
instances of ungentlemanliness
Các trường hợp không lịch sự
exhibiting ungentlemanliness
Thể hiện sự không lịch sự
condemning ungentlemanliness
Tán thành sự không lịch sự
such ungentlemanliness
Sự không lịch sự như vậy
marked ungentlemanliness
Dấu hiệu của sự không lịch sự
utter ungentlemanliness
Sự không lịch sự hoàn toàn
despite ungentlemanliness
Dù có sự không lịch sự
level of ungentlemanliness
Mức độ không lịch sự
his ungentlemanliness at the dinner table was quite shocking to everyone present.
Hành vi không lịch sự của anh ấy tại bàn ăn tối đã khiến tất cả những người có mặt đều rất sốc.
the player's ungentlemanliness on the field led to a heated argument with the opposing team.
Hành vi không lịch sự của cầu thủ trên sân đã dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt với đội đối thủ.
despite his wealth, his ungentlemanliness shone through in his interactions with service staff.
Dù giàu có, hành vi không lịch sự của anh ấy lại lộ rõ trong cách anh tương tác với nhân viên phục vụ.
we expect a higher level of decorum and less ungentlemanliness from our elected officials.
Chúng ta kỳ vọng các quan chức được bầu sẽ có thái độ trang trọng hơn và ít hành vi không lịch sự hơn.
the incident highlighted the pervasive ungentlemanliness within the company culture.
Incident này đã phơi bày sự phổ biến của hành vi không lịch sự trong văn hóa công ty.
he apologized for his ungentlemanliness and promised to conduct himself with more respect.
Anh ấy xin lỗi vì hành vi không lịch sự của mình và hứa sẽ cư xử một cách tôn trọng hơn.
the coach warned the team about the dangers of ungentlemanliness and poor sportsmanship.
huấn luyện viên đã cảnh báo đội về nguy hiểm của hành vi không lịch sự và thái độ thi đấu kém.
her response demonstrated a surprising degree of ungentlemanliness for someone so refined.
Phản ứng của cô ấy thể hiện một mức độ không lịch sự đáng ngạc nhiên cho một người tinh tế như vậy.
the constant displays of ungentlemanliness made the meeting incredibly uncomfortable.
Sự thể hiện liên tục của hành vi không lịch sự khiến cuộc họp trở nên vô cùng khó chịu.
he was reprimanded for his ungentlemanliness and lack of professionalism.
Anh ấy bị khiển trách vì hành vi không lịch sự và thiếu chuyên nghiệp.
the debate quickly devolved into a shouting match, fueled by ungentlemanliness and personal attacks.
Trận tranh luận nhanh chóng trở thành một cuộc tranh cãi lớn, được thúc đẩy bởi hành vi không lịch sự và các cuộc tấn công cá nhân.
displaying ungentlemanliness
Việc thể hiện sự không lịch sự
avoid ungentlemanliness
Tránh sự không lịch sự
instances of ungentlemanliness
Các trường hợp không lịch sự
exhibiting ungentlemanliness
Thể hiện sự không lịch sự
condemning ungentlemanliness
Tán thành sự không lịch sự
such ungentlemanliness
Sự không lịch sự như vậy
marked ungentlemanliness
Dấu hiệu của sự không lịch sự
utter ungentlemanliness
Sự không lịch sự hoàn toàn
despite ungentlemanliness
Dù có sự không lịch sự
level of ungentlemanliness
Mức độ không lịch sự
his ungentlemanliness at the dinner table was quite shocking to everyone present.
Hành vi không lịch sự của anh ấy tại bàn ăn tối đã khiến tất cả những người có mặt đều rất sốc.
the player's ungentlemanliness on the field led to a heated argument with the opposing team.
Hành vi không lịch sự của cầu thủ trên sân đã dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt với đội đối thủ.
despite his wealth, his ungentlemanliness shone through in his interactions with service staff.
Dù giàu có, hành vi không lịch sự của anh ấy lại lộ rõ trong cách anh tương tác với nhân viên phục vụ.
we expect a higher level of decorum and less ungentlemanliness from our elected officials.
Chúng ta kỳ vọng các quan chức được bầu sẽ có thái độ trang trọng hơn và ít hành vi không lịch sự hơn.
the incident highlighted the pervasive ungentlemanliness within the company culture.
Incident này đã phơi bày sự phổ biến của hành vi không lịch sự trong văn hóa công ty.
he apologized for his ungentlemanliness and promised to conduct himself with more respect.
Anh ấy xin lỗi vì hành vi không lịch sự của mình và hứa sẽ cư xử một cách tôn trọng hơn.
the coach warned the team about the dangers of ungentlemanliness and poor sportsmanship.
huấn luyện viên đã cảnh báo đội về nguy hiểm của hành vi không lịch sự và thái độ thi đấu kém.
her response demonstrated a surprising degree of ungentlemanliness for someone so refined.
Phản ứng của cô ấy thể hiện một mức độ không lịch sự đáng ngạc nhiên cho một người tinh tế như vậy.
the constant displays of ungentlemanliness made the meeting incredibly uncomfortable.
Sự thể hiện liên tục của hành vi không lịch sự khiến cuộc họp trở nên vô cùng khó chịu.
he was reprimanded for his ungentlemanliness and lack of professionalism.
Anh ấy bị khiển trách vì hành vi không lịch sự và thiếu chuyên nghiệp.
the debate quickly devolved into a shouting match, fueled by ungentlemanliness and personal attacks.
Trận tranh luận nhanh chóng trở thành một cuộc tranh cãi lớn, được thúc đẩy bởi hành vi không lịch sự và các cuộc tấn công cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay