uncivility

[Mỹ]/ˌʌnsɪˈvɪləti/
[Anh]/ˌʌnsɪˈvɪləti/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không lịch sự; sự thiếu lễ phép hoặc không lịch sự.

Cụm từ & Cách kết hợp

rising uncivility

Việt Nam

political uncivility

Việt Nam

online uncivility

Việt Nam

workplace uncivility

Việt Nam

growing uncivility

Việt Nam

culture of uncivility

Việt Nam

uncivility online

Việt Nam

social uncivility

Việt Nam

public uncivility

Việt Nam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay