unharness potential
khai thác tiềm năng
unharness energy
khai thác năng lượng
unharness creativity
khai thác sự sáng tạo
unharness power
khai thác sức mạnh
unharness talent
khai thác tài năng
unharness resources
khai thác nguồn lực
unharness skills
khai thác kỹ năng
unharness innovation
khai thác đổi mới
unharness ideas
khai thác ý tưởng
he decided to unharness the horse from the cart.
anh ta quyết định dỡ lồng ngựa khỏi xe.
they need to unharness their potential to succeed.
họ cần khai thác tiềm năng của mình để thành công.
she learned to unharness her creativity in the workshop.
cô ấy đã học cách khai thác sự sáng tạo của mình trong hội thảo.
to improve performance, we must unharness the team's strengths.
để cải thiện hiệu suất, chúng ta phải khai thác điểm mạnh của đội.
unharnessing the power of technology can lead to innovation.
việc khai thác sức mạnh của công nghệ có thể dẫn đến sự đổi mới.
he felt it was time to unharness his emotions.
anh ấy cảm thấy đã đến lúc giải phóng cảm xúc của mình.
they worked together to unharness the energy of the crowd.
họ làm việc cùng nhau để khai thác năng lượng của đám đông.
unharnessing the potential of youth is essential for progress.
việc khai thác tiềm năng của giới trẻ là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
she needed to unharness her fears before the presentation.
cô ấy cần giải phóng nỗi sợ hãi của mình trước buổi thuyết trình.
unharnessing your passion can lead to a fulfilling career.
việc khai thác niềm đam mê của bạn có thể dẫn đến một sự nghiệp viên mãn.
unharness potential
khai thác tiềm năng
unharness energy
khai thác năng lượng
unharness creativity
khai thác sự sáng tạo
unharness power
khai thác sức mạnh
unharness talent
khai thác tài năng
unharness resources
khai thác nguồn lực
unharness skills
khai thác kỹ năng
unharness innovation
khai thác đổi mới
unharness ideas
khai thác ý tưởng
he decided to unharness the horse from the cart.
anh ta quyết định dỡ lồng ngựa khỏi xe.
they need to unharness their potential to succeed.
họ cần khai thác tiềm năng của mình để thành công.
she learned to unharness her creativity in the workshop.
cô ấy đã học cách khai thác sự sáng tạo của mình trong hội thảo.
to improve performance, we must unharness the team's strengths.
để cải thiện hiệu suất, chúng ta phải khai thác điểm mạnh của đội.
unharnessing the power of technology can lead to innovation.
việc khai thác sức mạnh của công nghệ có thể dẫn đến sự đổi mới.
he felt it was time to unharness his emotions.
anh ấy cảm thấy đã đến lúc giải phóng cảm xúc của mình.
they worked together to unharness the energy of the crowd.
họ làm việc cùng nhau để khai thác năng lượng của đám đông.
unharnessing the potential of youth is essential for progress.
việc khai thác tiềm năng của giới trẻ là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
she needed to unharness her fears before the presentation.
cô ấy cần giải phóng nỗi sợ hãi của mình trước buổi thuyết trình.
unharnessing your passion can lead to a fulfilling career.
việc khai thác niềm đam mê của bạn có thể dẫn đến một sự nghiệp viên mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay