with unhaste
thái độ không vội vã
in unhaste
với thái độ không vội vã
unhaste required
yêu cầu không vội vã
practice unhaste
luyện tập thái độ không vội vã
move with unhaste
di chuyển một cách không vội vã
work in unhaste
làm việc một cách không vội vã
unhasted approach
phương pháp không vội vã
recommend unhaste
khuyến khích thái độ không vội vã
he spoke with unhaste, carefully choosing each word.
Ông nói chậm rãi, cẩn thận chọn từng từ.
she moved through the garden with unhaste, savoring the morning light.
Cô di chuyển qua khu vườn một cách chậm rãi, tận hưởng ánh sáng buổi sáng.
the old craftsman worked with unhaste, knowing that quality matters more than speed.
Người thợ thủ công già làm việc chậm rãi, biết rằng chất lượng quan trọng hơn tốc độ.
they approached the delicate matter with unhaste and deliberation.
Họ tiếp cận vấn đề tế nhị một cách chậm rãi và cẩn trọng.
the teacher read the poem with unhaste, allowing each line to resonate.
Giáo viên đọc bài thơ một cách chậm rãi, để mỗi dòng thơ vang lên.
he entered the room with unhaste, not wanting to disturb the quiet atmosphere.
Ông bước vào phòng một cách chậm rãi, không muốn làm gián đoạn không khí yên tĩnh.
the negotiation proceeded with unhaste, as both parties valued a lasting agreement.
Thương lượng được tiến hành một cách chậm rãi, bởi cả hai bên đều coi trọng một thỏa thuận lâu dài.
she accepted the gift with unhaste, taking time to appreciate its beauty.
Cô nhận món quà một cách chậm rãi, dành thời gian để cảm nhận vẻ đẹp của nó.
the chef prepared the sauce with unhaste, stirring patiently until it reached perfection.
Đầu bếp chuẩn bị sốt một cách chậm rãi, khuấy đều đặn cho đến khi đạt đến sự hoàn hảo.
the hiker climbed the mountain with unhaste, stopping frequently to admire the view.
Người leo núi leo lên núi một cách chậm rãi, dừng lại thường xuyên để ngắm nhìn cảnh quan.
he wrote the letter with unhaste, wanting to express his thoughts clearly.
Ông viết lá thư một cách chậm rãi, muốn diễn đạt suy nghĩ của mình rõ ràng.
the dancer moved across the stage with unhaste, each gesture deliberate and graceful.
Nhà múa nhảy trên sân khấu một cách chậm rãi, mỗi cử chỉ đều có ý thức và thanh thoát.
they made their decision with unhaste, considering all possible consequences.
Họ đưa ra quyết định một cách chậm rãi, cân nhắc tất cả các hậu quả có thể xảy ra.
with unhaste
thái độ không vội vã
in unhaste
với thái độ không vội vã
unhaste required
yêu cầu không vội vã
practice unhaste
luyện tập thái độ không vội vã
move with unhaste
di chuyển một cách không vội vã
work in unhaste
làm việc một cách không vội vã
unhasted approach
phương pháp không vội vã
recommend unhaste
khuyến khích thái độ không vội vã
he spoke with unhaste, carefully choosing each word.
Ông nói chậm rãi, cẩn thận chọn từng từ.
she moved through the garden with unhaste, savoring the morning light.
Cô di chuyển qua khu vườn một cách chậm rãi, tận hưởng ánh sáng buổi sáng.
the old craftsman worked with unhaste, knowing that quality matters more than speed.
Người thợ thủ công già làm việc chậm rãi, biết rằng chất lượng quan trọng hơn tốc độ.
they approached the delicate matter with unhaste and deliberation.
Họ tiếp cận vấn đề tế nhị một cách chậm rãi và cẩn trọng.
the teacher read the poem with unhaste, allowing each line to resonate.
Giáo viên đọc bài thơ một cách chậm rãi, để mỗi dòng thơ vang lên.
he entered the room with unhaste, not wanting to disturb the quiet atmosphere.
Ông bước vào phòng một cách chậm rãi, không muốn làm gián đoạn không khí yên tĩnh.
the negotiation proceeded with unhaste, as both parties valued a lasting agreement.
Thương lượng được tiến hành một cách chậm rãi, bởi cả hai bên đều coi trọng một thỏa thuận lâu dài.
she accepted the gift with unhaste, taking time to appreciate its beauty.
Cô nhận món quà một cách chậm rãi, dành thời gian để cảm nhận vẻ đẹp của nó.
the chef prepared the sauce with unhaste, stirring patiently until it reached perfection.
Đầu bếp chuẩn bị sốt một cách chậm rãi, khuấy đều đặn cho đến khi đạt đến sự hoàn hảo.
the hiker climbed the mountain with unhaste, stopping frequently to admire the view.
Người leo núi leo lên núi một cách chậm rãi, dừng lại thường xuyên để ngắm nhìn cảnh quan.
he wrote the letter with unhaste, wanting to express his thoughts clearly.
Ông viết lá thư một cách chậm rãi, muốn diễn đạt suy nghĩ của mình rõ ràng.
the dancer moved across the stage with unhaste, each gesture deliberate and graceful.
Nhà múa nhảy trên sân khấu một cách chậm rãi, mỗi cử chỉ đều có ý thức và thanh thoát.
they made their decision with unhaste, considering all possible consequences.
Họ đưa ra quyết định một cách chậm rãi, cân nhắc tất cả các hậu quả có thể xảy ra.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now