unhittable pitch
phép ném không thể đánh được
seemingly unhittable
dường như không thể đánh được
was unhittable
đã không thể đánh được
become unhittable
trở nên không thể đánh được
truly unhittable
thật sự không thể đánh được
an unhittable zone
một khu vực không thể đánh được
nearly unhittable
gần như không thể đánh được
he's unhittable
anh ấy không thể đánh được
being unhittable
việc không thể đánh được
quite unhittable
rất không thể đánh được
the pitcher's fastball was practically unhittable, leaving batters swinging and missing.
Bàn tay ném bóng nhanh của pitcher gần như không thể đánh trúng, khiến các vận động viên đánh bóng phải vung tay nhưng không trúng.
his unhittable curveball secured the victory for our team in the final inning.
Bóng ném cong không thể đánh trúng của anh ấy đã giúp đội chúng ta giành chiến thắng trong hiệp cuối cùng.
the robot's defense system proved unhittable during the simulated attack.
Hệ thống phòng thủ của robot đã chứng minh là không thể đánh trúng trong cuộc tấn công mô phỏng.
the target was designed to be unhittable, a true test of our skills.
Mục tiêu được thiết kế để không thể đánh trúng, một bài kiểm tra thực sự về kỹ năng của chúng ta.
the unhittable zone in the game was frustrating for even the best players.
Khu vực không thể đánh trúng trong trò chơi đã khiến ngay cả những vận động viên giỏi nhất cũng cảm thấy bực bội.
despite repeated attempts, the drone remained unhittable due to its maneuverability.
Dù đã cố gắng nhiều lần, máy bay không người lái vẫn không thể bị đánh trúng nhờ khả năng di chuyển linh hoạt của nó.
the unhittable projectile whizzed past, narrowly avoiding the obstacle.
Vật thể bay không thể đánh trúng lao vút qua, gần như tránh được chướng ngại vật.
the virtual shield made the character unhittable for a brief period.
Bức khiên ảo khiến nhân vật không thể bị đánh trúng trong một khoảng thời gian ngắn.
the unhittable area around the boss required precise timing to navigate.
Khu vực không thể đánh trúng xung quanh boss đòi hỏi phải có thời điểm chính xác để di chuyển.
the player's strategy revolved around exploiting the opponent's unhittable weakness.
Chiến lược của người chơi xoay quanh việc khai thác điểm yếu không thể đánh trúng của đối thủ.
the unhittable target forced us to rethink our entire approach.
Mục tiêu không thể đánh trúng đã buộc chúng ta phải suy nghĩ lại toàn bộ cách tiếp cận của mình.
unhittable pitch
phép ném không thể đánh được
seemingly unhittable
dường như không thể đánh được
was unhittable
đã không thể đánh được
become unhittable
trở nên không thể đánh được
truly unhittable
thật sự không thể đánh được
an unhittable zone
một khu vực không thể đánh được
nearly unhittable
gần như không thể đánh được
he's unhittable
anh ấy không thể đánh được
being unhittable
việc không thể đánh được
quite unhittable
rất không thể đánh được
the pitcher's fastball was practically unhittable, leaving batters swinging and missing.
Bàn tay ném bóng nhanh của pitcher gần như không thể đánh trúng, khiến các vận động viên đánh bóng phải vung tay nhưng không trúng.
his unhittable curveball secured the victory for our team in the final inning.
Bóng ném cong không thể đánh trúng của anh ấy đã giúp đội chúng ta giành chiến thắng trong hiệp cuối cùng.
the robot's defense system proved unhittable during the simulated attack.
Hệ thống phòng thủ của robot đã chứng minh là không thể đánh trúng trong cuộc tấn công mô phỏng.
the target was designed to be unhittable, a true test of our skills.
Mục tiêu được thiết kế để không thể đánh trúng, một bài kiểm tra thực sự về kỹ năng của chúng ta.
the unhittable zone in the game was frustrating for even the best players.
Khu vực không thể đánh trúng trong trò chơi đã khiến ngay cả những vận động viên giỏi nhất cũng cảm thấy bực bội.
despite repeated attempts, the drone remained unhittable due to its maneuverability.
Dù đã cố gắng nhiều lần, máy bay không người lái vẫn không thể bị đánh trúng nhờ khả năng di chuyển linh hoạt của nó.
the unhittable projectile whizzed past, narrowly avoiding the obstacle.
Vật thể bay không thể đánh trúng lao vút qua, gần như tránh được chướng ngại vật.
the virtual shield made the character unhittable for a brief period.
Bức khiên ảo khiến nhân vật không thể bị đánh trúng trong một khoảng thời gian ngắn.
the unhittable area around the boss required precise timing to navigate.
Khu vực không thể đánh trúng xung quanh boss đòi hỏi phải có thời điểm chính xác để di chuyển.
the player's strategy revolved around exploiting the opponent's unhittable weakness.
Chiến lược của người chơi xoay quanh việc khai thác điểm yếu không thể đánh trúng của đối thủ.
the unhittable target forced us to rethink our entire approach.
Mục tiêu không thể đánh trúng đã buộc chúng ta phải suy nghĩ lại toàn bộ cách tiếp cận của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now