unholdable

[Mỹ]/ʌnˈhəʊldəbl/
[Anh]/ʌnˈhoʊldəbl/

Dịch

adj. không bền vững; không thể duy trì hoặc tiếp tục được

Cụm từ & Cách kết hợp

unholdable item

hàng hóa không thể giữ lại

unholdable cargo

hàng hóa không thể giữ lại

unholdable package

hàng hóa không thể giữ lại

unholdable goods

hàng hóa không thể giữ lại

unholdable shipment

hàng hóa không thể giữ lại

unholdable parcel

hàng hóa không thể giữ lại

unholdable freight

hàng hóa không thể giữ lại

unholdable luggage

hàng hóa không thể giữ lại

unholdable merchandise

hàng hóa không thể giữ lại

unholdable materials

hàng hóa không thể giữ lại

Câu ví dụ

the unholdable urge to scream echoed through the empty hallway.

Điều không thể kìm nén là cơn muốn hét vang vọng qua hành lang trống trải.

he tried to suppress his unholdable desire for adventure, but it kept growing.

Ông cố gắng kìm nén khao khát không thể kìm nén đối với cuộc phiêu lưu, nhưng nó vẫn tiếp tục phát triển.

the unholdable impulse to dance seized the whole audience during the final song.

Cơn xung động không thể kìm nén để nhảy múa đã chiếm lấy toàn bộ khán giả trong bài hát cuối cùng.

her unholdable longing for home made every night feel endless.

Nỗi nhớ nhà không thể kìm nén của cô khiến mỗi đêm đều cảm thấy vô tận.

the unholdable pressure to succeed mounted as the deadline approached.

Áp lực không thể kìm nén để thành công ngày càng tăng khi thời hạn đến gần.

the unholdable tension in the room was palpable before the announcement.

Tình trạng căng thẳng không thể kìm nén trong phòng là rõ ràng trước khi công bố.

he couldn't contain his unholdable excitement when the results were revealed.

Ông không thể kìm nén sự hào hứng không thể kìm nén khi kết quả được tiết lộ.

her unholdable laughter broke the serious atmosphere of the meeting.

Cái cười không thể kìm nén của cô đã phá vỡ bầu không khí nghiêm túc của cuộc họp.

the unholdable force of nature swept through the coastal village.

Lực lượng tự nhiên không thể kìm nén đã quét qua ngôi làng ven biển.

the unholdable grief he felt after the loss was overwhelming.

Nỗi buồn không thể kìm nén mà ông cảm nhận sau thất bại là quá lớn.

the musician's unholdable craving for creative expression drove him to compose all night.

Nỗi khao khát không thể kìm nén đối với sự thể hiện sáng tạo của nhạc sĩ đã thúc đẩy ông sáng tác suốt đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay