unitarily connected
kết nối một cách thống nhất
unitarily aligned
căn chỉnh một cách thống nhất
unitarily structured
cấu trúc một cách thống nhất
unitarily integrated
tích hợp một cách thống nhất
unitarily defined
định nghĩa một cách thống nhất
unitarily managed
quản lý một cách thống nhất
unitarily assessed
đánh giá một cách thống nhất
unitarily operating
hoạt động một cách thống nhất
unitarily governed
điều hành một cách thống nhất
unitarily organized
tổ chức một cách thống nhất
the company managed the project unitarily, ensuring consistent results.
Công ty đã quản lý dự án một cách thống nhất, đảm bảo kết quả nhất quán.
the data was analyzed unitarily across all departments for a comprehensive view.
Dữ liệu đã được phân tích một cách thống nhất trên tất cả các phòng ban để có cái nhìn toàn diện.
the team operated unitarily, sharing information and resources freely.
Đội ngũ đã hoạt động một cách thống nhất, chia sẻ thông tin và nguồn lực một cách tự do.
the marketing strategy was implemented unitarily across all platforms.
Chiến lược marketing đã được triển khai một cách thống nhất trên tất cả các nền tảng.
the legal framework was applied unitarily to all cases within the jurisdiction.
Khung pháp lý đã được áp dụng một cách thống nhất cho tất cả các trường hợp trong phạm vi quyền xét xử.
the system was designed unitarily to prevent data silos and redundancy.
Hệ thống được thiết kế một cách thống nhất để ngăn chặn các silo dữ liệu và sự trùng lặp.
the brand message was communicated unitarily to maintain a consistent image.
Thông điệp thương hiệu được truyền đạt một cách thống nhất để duy trì hình ảnh nhất quán.
the curriculum was structured unitarily to provide a holistic learning experience.
Chương trình giảng dạy được cấu trúc một cách thống nhất để cung cấp trải nghiệm học tập toàn diện.
the reporting process was streamlined and managed unitarily for efficiency.
Quy trình báo cáo đã được tinh gọn và quản lý một cách thống nhất để đạt hiệu quả.
the security protocols were enforced unitarily across the entire network.
Các giao thức bảo mật được thực thi một cách thống nhất trên toàn bộ mạng.
the organizational structure was reformed to function more unitarily.
Cấu trúc tổ chức đã được cải cách để hoạt động thống nhất hơn.
unitarily connected
kết nối một cách thống nhất
unitarily aligned
căn chỉnh một cách thống nhất
unitarily structured
cấu trúc một cách thống nhất
unitarily integrated
tích hợp một cách thống nhất
unitarily defined
định nghĩa một cách thống nhất
unitarily managed
quản lý một cách thống nhất
unitarily assessed
đánh giá một cách thống nhất
unitarily operating
hoạt động một cách thống nhất
unitarily governed
điều hành một cách thống nhất
unitarily organized
tổ chức một cách thống nhất
the company managed the project unitarily, ensuring consistent results.
Công ty đã quản lý dự án một cách thống nhất, đảm bảo kết quả nhất quán.
the data was analyzed unitarily across all departments for a comprehensive view.
Dữ liệu đã được phân tích một cách thống nhất trên tất cả các phòng ban để có cái nhìn toàn diện.
the team operated unitarily, sharing information and resources freely.
Đội ngũ đã hoạt động một cách thống nhất, chia sẻ thông tin và nguồn lực một cách tự do.
the marketing strategy was implemented unitarily across all platforms.
Chiến lược marketing đã được triển khai một cách thống nhất trên tất cả các nền tảng.
the legal framework was applied unitarily to all cases within the jurisdiction.
Khung pháp lý đã được áp dụng một cách thống nhất cho tất cả các trường hợp trong phạm vi quyền xét xử.
the system was designed unitarily to prevent data silos and redundancy.
Hệ thống được thiết kế một cách thống nhất để ngăn chặn các silo dữ liệu và sự trùng lặp.
the brand message was communicated unitarily to maintain a consistent image.
Thông điệp thương hiệu được truyền đạt một cách thống nhất để duy trì hình ảnh nhất quán.
the curriculum was structured unitarily to provide a holistic learning experience.
Chương trình giảng dạy được cấu trúc một cách thống nhất để cung cấp trải nghiệm học tập toàn diện.
the reporting process was streamlined and managed unitarily for efficiency.
Quy trình báo cáo đã được tinh gọn và quản lý một cách thống nhất để đạt hiệu quả.
the security protocols were enforced unitarily across the entire network.
Các giao thức bảo mật được thực thi một cách thống nhất trên toàn bộ mạng.
the organizational structure was reformed to function more unitarily.
Cấu trúc tổ chức đã được cải cách để hoạt động thống nhất hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay