universalities

[Mỹ]/ˌjuːnɪvɜːˈsæləti/
[Anh]/ˌjuːnɪvɜːrˈsæləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính phổ quát; tính tổng quát; sự đa dạng; sự rộng rãi.

Câu ví dụ

universality of contradiction

tính phổ quát của mâu thuẫn

the universality of Shakespeare's insight

tính phổ quát của cái nhìn sâu sắc của Shakespeare

universality of the genetic code

tính phổ quát của mã di truyền

" "The divergence of the reason from the one" shows the universality of the cosmism of the subject of the supreme ultimate and its domination of the world.

"

In order to improve the variety and universality of the new population in the parameter space, the method of anisomerous crossover is designed.

Để cải thiện sự đa dạng và tính phổ quát của quần thể mới trong không gian tham số, phương pháp cắt ngang dị thể được thiết kế.

The concept of universality is present in many different cultures.

Khái niệm phổ quát có mặt trong nhiều nền văn hóa khác nhau.

Human rights are often seen as having universality.

Quyền con người thường được xem là có tính phổ quát.

The idea of universality in mathematics allows for consistent results across different contexts.

Ý tưởng về tính phổ quát trong toán học cho phép có được kết quả nhất quán trong các bối cảnh khác nhau.

There is a growing recognition of the universality of certain emotions like love and fear.

Ngày càng có nhiều người nhận ra tính phổ quát của một số cảm xúc nhất định như tình yêu và sợ hãi.

The universality of music allows it to transcend language barriers.

Tính phổ quát của âm nhạc cho phép nó vượt qua các rào cản ngôn ngữ.

The principle of universality is fundamental in the field of human rights.

Nguyên tắc phổ quát là nền tảng trong lĩnh vực quyền con người.

The idea of universality in art speaks to the shared human experience.

Ý tưởng về tính phổ quát trong nghệ thuật nói lên về trải nghiệm chung của con người.

Universality is a key concept in the study of language acquisition.

Tính phổ quát là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu về việc học ngôn ngữ.

The universality of certain scientific laws is what makes them applicable across various disciplines.

Tính phổ quát của một số định luật khoa học là điều khiến chúng có thể áp dụng trong nhiều ngành khác nhau.

The universality of basic human needs transcends cultural differences.

Tính phổ quát của những nhu cầu cơ bản của con người vượt qua những khác biệt về văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay