unmarking status
Trạng thái bỏ đánh dấu
unmarking all
Bỏ đánh dấu tất cả
unmarking process
Quy trình bỏ đánh dấu
unmarking as
Bỏ đánh dấu như
the unmarking process revealed hidden patterns in the data that were previously obscured by noise.
Quy trình gỡ bỏ dấu hiệu đã phơi bày ra các mô hình ẩn trong dữ liệu mà trước đây đã bị che khuất bởi nhiễu.
researchers developed a new unmarking strategy to identify unmarked linguistic features in ancient texts.
Những nhà nghiên cứu đã phát triển một chiến lược gỡ bỏ dấu hiệu mới để xác định các đặc điểm ngôn ngữ chưa được đánh dấu trong các văn bản cổ.
the unmarking algorithm proved effective in removing classification biases from machine learning models.
Thuật toán gỡ bỏ dấu hiệu đã chứng minh được hiệu quả trong việc loại bỏ các thiên kiến phân loại từ các mô hình học máy.
unmarking behavior in social contexts often indicates a shift in identity or group affiliation.
Hành vi gỡ bỏ dấu hiệu trong bối cảnh xã hội thường cho thấy sự thay đổi trong bản sắc hoặc sự gắn kết với nhóm.
the unmarking technique requires careful attention to cultural context and historical significance.
Kỹ thuật gỡ bỏ dấu hiệu đòi hỏi sự chú ý cẩn trọng đến bối cảnh văn hóa và ý nghĩa lịch sử.
psychologists study unmarking as a mechanism for individuals to distance themselves from stigmatized groups.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu việc gỡ bỏ dấu hiệu như một cơ chế để cá nhân tách biệt bản thân khỏi các nhóm bị kỳ thị.
the unmarking procedure involves systematically removing markers of category membership.
Quy trình gỡ bỏ dấu hiệu bao gồm việc loại bỏ có hệ thống các dấu hiệu của sự thuộc về danh mục.
digital platforms employ unmarking methods to protect user privacy and anonymity.
Các nền tảng số sử dụng các phương pháp gỡ bỏ dấu hiệu để bảo vệ quyền riêng tư và tính ẩn danh của người dùng.
linguistic unmarking can signal grammatical or semantic neutrality in language development.
Việc gỡ bỏ dấu hiệu ngôn ngữ có thể cho thấy tính trung lập về mặt ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa trong sự phát triển của ngôn ngữ.
the unmarking approach challenges traditional assumptions about category boundaries.
Phương pháp gỡ bỏ dấu hiệu thách thức các giả định truyền thống về ranh giới của các danh mục.
organizational unmarking practices help reduce workplace discrimination and promote inclusion.
Các thực hành gỡ bỏ dấu hiệu trong tổ chức giúp giảm bớt sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc và thúc đẩy tính bao hàm.
historical analysis of unmarking reveals complex negotiations of power and identity.
Phân tích lịch sử về việc gỡ bỏ dấu hiệu phơi bày ra các cuộc thương lượng phức tạp về quyền lực và bản sắc.
unmarking status
Trạng thái bỏ đánh dấu
unmarking all
Bỏ đánh dấu tất cả
unmarking process
Quy trình bỏ đánh dấu
unmarking as
Bỏ đánh dấu như
the unmarking process revealed hidden patterns in the data that were previously obscured by noise.
Quy trình gỡ bỏ dấu hiệu đã phơi bày ra các mô hình ẩn trong dữ liệu mà trước đây đã bị che khuất bởi nhiễu.
researchers developed a new unmarking strategy to identify unmarked linguistic features in ancient texts.
Những nhà nghiên cứu đã phát triển một chiến lược gỡ bỏ dấu hiệu mới để xác định các đặc điểm ngôn ngữ chưa được đánh dấu trong các văn bản cổ.
the unmarking algorithm proved effective in removing classification biases from machine learning models.
Thuật toán gỡ bỏ dấu hiệu đã chứng minh được hiệu quả trong việc loại bỏ các thiên kiến phân loại từ các mô hình học máy.
unmarking behavior in social contexts often indicates a shift in identity or group affiliation.
Hành vi gỡ bỏ dấu hiệu trong bối cảnh xã hội thường cho thấy sự thay đổi trong bản sắc hoặc sự gắn kết với nhóm.
the unmarking technique requires careful attention to cultural context and historical significance.
Kỹ thuật gỡ bỏ dấu hiệu đòi hỏi sự chú ý cẩn trọng đến bối cảnh văn hóa và ý nghĩa lịch sử.
psychologists study unmarking as a mechanism for individuals to distance themselves from stigmatized groups.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu việc gỡ bỏ dấu hiệu như một cơ chế để cá nhân tách biệt bản thân khỏi các nhóm bị kỳ thị.
the unmarking procedure involves systematically removing markers of category membership.
Quy trình gỡ bỏ dấu hiệu bao gồm việc loại bỏ có hệ thống các dấu hiệu của sự thuộc về danh mục.
digital platforms employ unmarking methods to protect user privacy and anonymity.
Các nền tảng số sử dụng các phương pháp gỡ bỏ dấu hiệu để bảo vệ quyền riêng tư và tính ẩn danh của người dùng.
linguistic unmarking can signal grammatical or semantic neutrality in language development.
Việc gỡ bỏ dấu hiệu ngôn ngữ có thể cho thấy tính trung lập về mặt ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa trong sự phát triển của ngôn ngữ.
the unmarking approach challenges traditional assumptions about category boundaries.
Phương pháp gỡ bỏ dấu hiệu thách thức các giả định truyền thống về ranh giới của các danh mục.
organizational unmarking practices help reduce workplace discrimination and promote inclusion.
Các thực hành gỡ bỏ dấu hiệu trong tổ chức giúp giảm bớt sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc và thúc đẩy tính bao hàm.
historical analysis of unmarking reveals complex negotiations of power and identity.
Phân tích lịch sử về việc gỡ bỏ dấu hiệu phơi bày ra các cuộc thương lượng phức tạp về quyền lực và bản sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay